(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calcolo
B1
sostantivo B1 Toán học, Kinh tế, Kỹ thuật

calcolo

/ˈkalkolo/
sự tính toán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calcolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Operazione matematica o logica eseguita per determinare un risultato.

Ý nghĩa của "calcolo" trong tiếng Việt

Quá trình hoặc kết quả của việc tính toán hoặc ước lượng một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calcolo"

  • "Il calcolo delle tasse è molto complicato."

    "Việc tính toán thuế rất phức tạp."

  • "Ho fatto un calcolo approssimativo delle spese."

    "Tôi đã thực hiện một phép tính sơ bộ về chi phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calcolo"

Đồng nghĩa

computazione (sự tính toán, sự ước tính) conteggio (sự đếm, sự tính)

Trái nghĩa

Cách dùng "calcolo" & Ghi chú

Cách dùng "calcolo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự tính toán' có thể bao gồm cả quá trình ước lượng. Trong tiếng Ý, 'calcolo' thường ám chỉ một phép tính chính xác hơn, mặc dù nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn. Chú ý đến sự khác biệt này để sử dụng từ ngữ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "calcolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il calcolo
Il calcolo delle probabilità è una branca della matematica.
(Phép tính xác suất là một nhánh của toán học.)
Với mạo từ xác định i calcoli
I calcoli renali possono essere molto dolorosi.
(Sỏi thận có thể rất đau đớn.)
Với mạo từ không xác định un calcolo
Ho fatto un calcolo approssimativo delle spese.
(Tôi đã thực hiện một phép tính sơ bộ về chi phí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il calcolo dell'area del cerchio è fondamentale in geometria."

    "Việc tính toán diện tích hình tròn là rất quan trọng trong hình học."

  • "Lo studente ha sbagliato il calcolo della radice quadrata."

    "Học sinh đã tính sai căn bậc hai."

  • "I calcoli complessi richiedono l'uso di un computer."

    "Những phép tính phức tạp đòi hỏi việc sử dụng máy tính."