(Vị trí top_banner)
Hình minh họa logica
B2
sostantivo B2 Toán học, Triết học, Khoa học máy tính, Đời sống hàng ngày

logica

/ˈlɔdʒika/
lôgic
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "logica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La scienza del ragionamento; il processo o il sistema di usare la ragione in modo corretto.

Ý nghĩa của "logica" trong tiếng Việt

Khoa học về lập luận; quá trình hoặc hệ thống sử dụng lý trí một cách chính xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "logica"

  • "La logica è fondamentale per la filosofia."

    "Lôgic là nền tảng cho triết học."

  • "Il suo ragionamento manca di logica."

    "Lý lẽ của anh ấy thiếu lôgic."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "logica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "logica" & Ghi chú

Cách dùng "logica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'lôgic' thường được dùng tương tự như 'logica' trong tiếng Ý. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để sử dụng từ cho phù hợp. Ví dụ, khi nói về một môn học, ta dùng 'logica'.

Ngữ pháp & Chia từ "logica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la logica
La logica è fondamentale per il ragionamento.
(Logic là nền tảng cho lý luận.)
Với mạo từ xác định le logiche
Le logiche del mercato sono complesse.
(Các logic của thị trường rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una logica
C'è una logica in quello che dice.
(Có một logic trong những gì anh ấy nói.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La logica è fondamentale per risolvere i problemi complessi."

    "Logic là yếu tố cơ bản để giải quyết các vấn đề phức tạp."

  • "L'applicazione della logica in questo caso è evidente."

    "Việc áp dụng logic trong trường hợp này là hiển nhiên."

  • "Le regole della logica sono essenziali per un dibattito costruttivo."

    "Các quy tắc của logic rất cần thiết cho một cuộc tranh luận mang tính xây dựng."

Danh từ số nhiều
  • "Le logiche del mercato finanziario sono spesso incomprensibili ai non esperti."

    "Những quy luật của thị trường tài chính thường khó hiểu đối với những người không chuyên."

  • "Nello studio della filosofia, le logiche aristoteliche rappresentano un punto di partenza fondamentale."

    "Trong nghiên cứu triết học, các logic của Aristotle đại diện cho một điểm khởi đầu cơ bản."

  • "Le diverse logiche di programmazione possono portare a soluzioni innovative per lo stesso problema."

    "Các logic lập trình khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo cho cùng một vấn đề."