(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conteggio
B1
sostantivo B1 Toán học, Tài chính, Thống kê

conteggio

/konˈted.dʒo/
việc đếm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conteggio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di contare; il risultato di un'operazione di conteggio.

Ý nghĩa của "conteggio" trong tiếng Việt

Hành động đếm, tìm số lượng đối tượng trong một nhóm hoặc tổng số đối tượng hoặc sự kiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conteggio"

  • "Il conteggio dei voti è stato completato."

    "Việc đếm phiếu đã hoàn tất."

  • "Abbiamo effettuato un conteggio preciso delle persone presenti."

    "Chúng tôi đã thực hiện một việc đếm chính xác số người có mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "conteggio"

Đồng nghĩa

calcolo (phép tính, sự tính toán) enumerazione (sự liệt kê)

Cách dùng "conteggio" & Ghi chú

Cách dùng "conteggio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "conteggio" thường được sử dụng khi nói về việc đếm một số lượng cụ thể hoặc tổng số. Có thể dịch là 'sự đếm', 'việc tính toán'. Cần phân biệt với 'computo' (tính toán phức tạp hơn) hoặc 'calcolo' (phép tính).

Ngữ pháp & Chia từ "conteggio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il conteggio
Il conteggio dei voti è stato accurato.
(Việc kiểm phiếu đã được thực hiện chính xác.)
Với mạo từ xác định i conteggi
I conteggi finali hanno rivelato un risultato sorprendente.
(Các kết quả kiểm đếm cuối cùng đã tiết lộ một kết quả đáng ngạc nhiên.)
Với mạo từ không xác định un conteggio
Un conteggio approssimativo indica una crescita del 10%.
(Một phép tính sơ bộ cho thấy mức tăng trưởng 10%.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il conteggio dei voti è stato completato."

    "Việc kiểm phiếu đã hoàn thành."

  • "Lo scrupoloso conteggio delle entrate e delle uscite ha rivelato un deficit."

    "Việc kiểm kê cẩn thận các khoản thu chi đã cho thấy một sự thâm hụt."

  • "Abbiamo effettuato il conteggio preciso di tutti i partecipanti alla conferenza."

    "Chúng tôi đã thực hiện việc đếm chính xác tất cả những người tham gia hội nghị."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho fatto un conteggio rapido delle persone presenti nella stanza."

    "Tôi đã thực hiện một đếm nhanh số người có mặt trong phòng."

  • "Un conteggio preciso è essenziale per la gestione del budget."

    "Một sự tính toán chính xác là rất cần thiết cho việc quản lý ngân sách."

  • "Abbiamo bisogno di fare un conteggio finale prima di chiudere l'inventario."

    "Chúng ta cần thực hiện một đếm cuối cùng trước khi đóng kiểm kê."