calo
Định nghĩa & Giải nghĩa "calo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Diminuzione improvvisa e marcata di valore, prezzo, quantità o intensità.
Ý nghĩa của "calo" trong tiếng Việt
Sự sụt giảm đột ngột, nghiêm trọng hoặc kéo dài về giá cả, giá trị hoặc số lượng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "calo"
-
"C'è stato un calo improvviso della domanda di automobili."
"Đã có sự sụt giảm đột ngột trong nhu cầu ô tô."
-
"Il calo delle vendite ha causato preoccupazioni all'azienda."
"Sự sụt giảm doanh số đã gây ra lo ngại cho công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "calo" & Ghi chú
Cách dùng "calo" đúng ngữ cảnh
Từ 'calo' thường được sử dụng để chỉ sự giảm sút nhanh chóng và đáng kể. Cần phân biệt với các từ như 'diminuzione' (giảm dần) hoặc 'riduzione' (sự giảm bớt).
Ngữ pháp & Chia từ "calo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il calo |
Il calo delle temperature è stato improvviso.
(Sự sụt giảm nhiệt độ diễn ra đột ngột.)
|
| Với mạo từ xác định | i cali |
I cali di borsa preoccupano gli investitori.
(Sự sụt giảm của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu tư lo lắng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un calo |
C'è stato un calo di vendite questo mese.
(Có một sự sụt giảm doanh số bán hàng trong tháng này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è stato un calo improvviso delle vendite questo mese."
"Đã có một sự sụt giảm đột ngột về doanh số bán hàng trong tháng này."
-
"L'azienda ha subito un calo di produzione a causa della mancanza di materie prime."
"Công ty đã phải chịu một sự sụt giảm sản lượng do thiếu nguyên liệu thô."
-
"Si prevede un calo dei prezzi del petrolio nelle prossime settimane."
"Người ta dự đoán một sự sụt giảm giá dầu trong những tuần tới."
-
"I cali di temperatura improvvisi possono danneggiare le coltivazioni."
"Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột có thể gây hại cho mùa màng."
-
"Gli analisti finanziari prevedono cali significativi nel mercato azionario."
"Các nhà phân tích tài chính dự đoán sự sụt giảm đáng kể trên thị trường chứng khoán."
-
"I cali di pressione sanguigna possono essere pericolosi per gli anziani."
"Sự sụt giảm huyết áp có thể nguy hiểm cho người cao tuổi."