crollo
Định nghĩa & Giải nghĩa "crollo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rovina, caduta improvvisa di una costruzione o di un'istituzione.
Ý nghĩa của "crollo" trong tiếng Việt
Một tình huống mà cái gì đó thất bại hoặc trở nên rất nguy hiểm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "crollo"
-
"Il crollo del ponte ha causato molte vittime."
"Sự sụp đổ của cây cầu đã gây ra nhiều thương vong."
-
"Il crollo del governo ha portato a nuove elezioni."
"Sự sụp đổ của chính phủ đã dẫn đến cuộc bầu cử mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crollo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "crollo" & Ghi chú
Cách dùng "crollo" đúng ngữ cảnh
Từ 'crollo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'sụp đổ' trong tiếng Việt, có thể dùng cho cả nghĩa đen (sự sụp đổ của một công trình) và nghĩa bóng (sự sụp đổ của một hệ thống, một niềm tin).
Ngữ pháp & Chia từ "crollo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il crollo |
Il crollo del ponte ha causato molti problemi.
(Sự sụp đổ của cây cầu đã gây ra nhiều vấn đề.)
|
| Với mạo từ xác định | i crolli |
I crolli delle borse mondiali hanno spaventato gli investitori.
(Sự sụp đổ của các thị trường chứng khoán thế giới đã khiến các nhà đầu tư hoảng sợ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un crollo |
Abbiamo assistito a un crollo improvviso del sistema.
(Chúng tôi đã chứng kiến một sự sụp đổ đột ngột của hệ thống.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il crollo del ponte ha causato gravi problemi di traffico."
"Sự sụp đổ của cây cầu đã gây ra những vấn đề giao thông nghiêm trọng."
-
"Lo psicologo ha analizzato le cause del crollo emotivo del paziente."
"Nhà tâm lý học đã phân tích nguyên nhân gây ra sự suy sụp tinh thần của bệnh nhân."
-
"I crolli finanziari possono avere un impatto devastante sull'economia globale."
"Sự sụp đổ tài chính có thể có tác động tàn phá đến nền kinh tế toàn cầu."