(Vị trí top_banner)
Hình minh họa campo sportivo
A2
sostantivo maschile A2 Thể thao, Giáo dục

campo sportivo

/ˈkampo sportiˈvo/
sân thể thao
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "campo sportivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Area destinata alla pratica di attività sportive.

Ý nghĩa của "campo sportivo" trong tiếng Việt

Một khu vực ngoài trời được chuẩn bị đặc biệt để chơi các môn thể thao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "campo sportivo"

  • "Il nuovo campo sportivo è stato inaugurato ieri."

    "Sân thể thao mới đã được khánh thành vào ngày hôm qua."

  • "I bambini giocano a calcio nel campo sportivo comunale."

    "Bọn trẻ chơi bóng đá trên sân thể thao của xã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "campo sportivo"

Đồng nghĩa

area sportiva (khu vực thể thao)

Cách dùng "campo sportivo" & Ghi chú

Cách dùng "campo sportivo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "campo sportivo" được sử dụng phổ biến để chỉ các khu vực được thiết kế riêng cho các hoạt động thể thao. Chú ý đến giống đực của danh từ.

Ngữ pháp & Chia từ "campo sportivo" (Grammatica)