campo sportivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "campo sportivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Area destinata alla pratica di attività sportive.
Ý nghĩa của "campo sportivo" trong tiếng Việt
Một khu vực ngoài trời được chuẩn bị đặc biệt để chơi các môn thể thao.
Câu ví dụ tiếng Ý với "campo sportivo"
-
"Il nuovo campo sportivo è stato inaugurato ieri."
"Sân thể thao mới đã được khánh thành vào ngày hôm qua."
-
"I bambini giocano a calcio nel campo sportivo comunale."
"Bọn trẻ chơi bóng đá trên sân thể thao của xã."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "campo sportivo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "campo sportivo" & Ghi chú
Cách dùng "campo sportivo" đúng ngữ cảnh
Cụm từ "campo sportivo" được sử dụng phổ biến để chỉ các khu vực được thiết kế riêng cho các hoạt động thể thao. Chú ý đến giống đực của danh từ.