pratica
Định nghĩa & Giải nghĩa "pratica"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esercizio ripetuto di un'attività, allo scopo di acquisire abilità o perfezionare una tecnica; abitudine, consuetudine; applicazione, attuazione di un principio o di una norma.
Ý nghĩa của "pratica" trong tiếng Việt
Việc thực hành, luyện tập; thói quen, tập quán; sự thi hành, thực hiện (một ý tưởng, niềm tin, phương pháp).
Câu ví dụ tiếng Ý với "pratica"
-
"La pratica rende perfetti."
"Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo."
-
"Ho bisogno di più pratica con l'italiano."
"Tôi cần luyện tập tiếng Ý nhiều hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pratica"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pratica" & Ghi chú
Cách dùng "pratica" đúng ngữ cảnh
Từ 'pratica' trong tiếng Ý có nhiều nghĩa tương ứng với 'luyện tập' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'sự thực hành', 'thói quen', và 'sự thi hành'. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Ngoài ra, 'pratica' cũng có thể chỉ một 'hồ sơ' hoặc 'thủ tục' hành chính.
Ngữ pháp & Chia từ "pratica" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la pratica |
La pratica burocratica è molto complessa.
(Thủ tục hành chính rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le pratiche |
Le pratiche mediche sono in continuo aggiornamento.
(Các phương pháp y tế liên tục được cập nhật.)
|
| Với mạo từ không xác định | una pratica |
È una pratica comune in molti uffici.
(Đó là một thông lệ phổ biến ở nhiều văn phòng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La pratica rende perfetti."
"Luyện tập làm cho hoàn hảo."
-
"Ho bisogno di più pratica con il congiuntivo."
"Tôi cần luyện tập nhiều hơn với thể giả định."
-
"La pratica medica è in continua evoluzione."
"Thực hành y học không ngừng phát triển."