(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pratica
A2
sostantivo A2 Tổng quát

pratica

/ˈpraːtika/
luyện tập
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pratica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esercizio ripetuto di un'attività, allo scopo di acquisire abilità o perfezionare una tecnica; abitudine, consuetudine; applicazione, attuazione di un principio o di una norma.

Ý nghĩa của "pratica" trong tiếng Việt

Việc thực hành, luyện tập; thói quen, tập quán; sự thi hành, thực hiện (một ý tưởng, niềm tin, phương pháp).

Câu ví dụ tiếng Ý với "pratica"

  • "La pratica rende perfetti."

    "Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo."

  • "Ho bisogno di più pratica con l'italiano."

    "Tôi cần luyện tập tiếng Ý nhiều hơn."

Cách dùng "pratica" & Ghi chú

Cách dùng "pratica" đúng ngữ cảnh

Từ 'pratica' trong tiếng Ý có nhiều nghĩa tương ứng với 'luyện tập' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'sự thực hành', 'thói quen', và 'sự thi hành'. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Ngoài ra, 'pratica' cũng có thể chỉ một 'hồ sơ' hoặc 'thủ tục' hành chính.

Ngữ pháp & Chia từ "pratica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pratica
La pratica burocratica è molto complessa.
(Thủ tục hành chính rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định le pratiche
Le pratiche mediche sono in continuo aggiornamento.
(Các phương pháp y tế liên tục được cập nhật.)
Với mạo từ không xác định una pratica
È una pratica comune in molti uffici.
(Đó là một thông lệ phổ biến ở nhiều văn phòng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La pratica rende perfetti."

    "Luyện tập làm cho hoàn hảo."

  • "Ho bisogno di più pratica con il congiuntivo."

    "Tôi cần luyện tập nhiều hơn với thể giả định."

  • "La pratica medica è in continua evoluzione."

    "Thực hành y học không ngừng phát triển."