candidato
Định nghĩa & Giải nghĩa "candidato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che presenta la propria candidatura per un posto di lavoro, un concorso, ecc.
Ý nghĩa của "candidato" trong tiếng Việt
Người nộp đơn xin việc, xin học, hoặc xin một vị trí nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "candidato"
-
"Il candidato ha presentato un curriculum impressionante."
"Người xin việc đã nộp một sơ yếu lý lịch ấn tượng."
-
"La commissione esaminatrice valuterà attentamente ogni candidato."
"Hội đồng giám khảo sẽ đánh giá cẩn thận từng người xin việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "candidato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "candidato" & Ghi chú
Cách dùng "candidato" đúng ngữ cảnh
Từ 'candidato' trong tiếng Ý tương đương với 'người xin việc' trong tiếng Việt. Nó chỉ người nộp đơn cho một vị trí cụ thể. Cần phân biệt với 'ricercatore di lavoro' (người tìm việc) mang nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "candidato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il candidato |
Il candidato ha esposto le sue idee durante il dibattito.
(Ứng cử viên đã trình bày ý tưởng của mình trong cuộc tranh luận.)
|
| Với mạo từ xác định | i candidati |
I candidati sono stati valutati attentamente dalla commissione.
(Các ứng cử viên đã được hội đồng đánh giá cẩn thận.)
|
| Với mạo từ không xác định | un candidato |
Vorremmo trovare un candidato qualificato per questa posizione.
(Chúng tôi muốn tìm một ứng cử viên đủ tiêu chuẩn cho vị trí này.)
|