(Vị trí top_banner)
Hình minh họa candidato
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

candidato

/kandiˈdaːto/
người xin việc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "candidato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che presenta la propria candidatura per un posto di lavoro, un concorso, ecc.

Ý nghĩa của "candidato" trong tiếng Việt

Người nộp đơn xin việc, xin học, hoặc xin một vị trí nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "candidato"

  • "Il candidato ha presentato un curriculum impressionante."

    "Người xin việc đã nộp một sơ yếu lý lịch ấn tượng."

  • "La commissione esaminatrice valuterà attentamente ogni candidato."

    "Hội đồng giám khảo sẽ đánh giá cẩn thận từng người xin việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "candidato"

Đồng nghĩa

aspirante (người có nguyện vọng)

Cách dùng "candidato" & Ghi chú

Cách dùng "candidato" đúng ngữ cảnh

Từ 'candidato' trong tiếng Ý tương đương với 'người xin việc' trong tiếng Việt. Nó chỉ người nộp đơn cho một vị trí cụ thể. Cần phân biệt với 'ricercatore di lavoro' (người tìm việc) mang nghĩa rộng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "candidato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il candidato
Il candidato ha esposto le sue idee durante il dibattito.
(Ứng cử viên đã trình bày ý tưởng của mình trong cuộc tranh luận.)
Với mạo từ xác định i candidati
I candidati sono stati valutati attentamente dalla commissione.
(Các ứng cử viên đã được hội đồng đánh giá cẩn thận.)
Với mạo từ không xác định un candidato
Vorremmo trovare un candidato qualificato per questa posizione.
(Chúng tôi muốn tìm một ứng cử viên đủ tiêu chuẩn cho vị trí này.)