(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concorso
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

concorso

/konˈkor.so/
cuộc thi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concorso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Gara o competizione in cui si confrontano più persone per ottenere un premio o un riconoscimento.

Ý nghĩa của "concorso" trong tiếng Việt

một sự kiện trong đó mọi người cạnh tranh để giành giải thưởng hoặc sự công nhận

Câu ví dụ tiếng Ý với "concorso"

  • "Ho partecipato a un concorso di fotografia e ho vinto il primo premio."

    "Tôi đã tham gia một cuộc thi nhiếp ảnh và giành giải nhất."

  • "Il concorso per l'assunzione di nuovi dipendenti è molto competitivo."

    "Cuộc thi tuyển dụng nhân viên mới rất cạnh tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concorso"

Đồng nghĩa

competizione (cuộc thi, sự cạnh tranh) gara (cuộc đua, cuộc thi)

Cách dùng "concorso" & Ghi chú

Cách dùng "concorso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'concorso' thường được sử dụng cho các cuộc thi có tính chất cạnh tranh cao, ví dụ như cuộc thi tuyển dụng, cuộc thi âm nhạc, hoặc cuộc thi sắc đẹp. So với 'gara', 'concorso' mang tính trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "concorso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il concorso
Il concorso di bellezza è stato vinto da Maria.
(Cuộc thi sắc đẹp đã được Maria chiến thắng.)
Với mạo từ xác định i concorsi
I concorsi pubblici sono molto competitivi.
(Các cuộc thi công chức rất cạnh tranh.)
Với mạo từ không xác định un concorso
Ho partecipato a un concorso di fotografia.
(Tôi đã tham gia một cuộc thi nhiếp ảnh.)