concorso
Định nghĩa & Giải nghĩa "concorso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gara o competizione in cui si confrontano più persone per ottenere un premio o un riconoscimento.
Ý nghĩa của "concorso" trong tiếng Việt
một sự kiện trong đó mọi người cạnh tranh để giành giải thưởng hoặc sự công nhận
Câu ví dụ tiếng Ý với "concorso"
-
"Ho partecipato a un concorso di fotografia e ho vinto il primo premio."
"Tôi đã tham gia một cuộc thi nhiếp ảnh và giành giải nhất."
-
"Il concorso per l'assunzione di nuovi dipendenti è molto competitivo."
"Cuộc thi tuyển dụng nhân viên mới rất cạnh tranh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concorso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "concorso" & Ghi chú
Cách dùng "concorso" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'concorso' thường được sử dụng cho các cuộc thi có tính chất cạnh tranh cao, ví dụ như cuộc thi tuyển dụng, cuộc thi âm nhạc, hoặc cuộc thi sắc đẹp. So với 'gara', 'concorso' mang tính trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "concorso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il concorso |
Il concorso di bellezza è stato vinto da Maria.
(Cuộc thi sắc đẹp đã được Maria chiến thắng.)
|
| Với mạo từ xác định | i concorsi |
I concorsi pubblici sono molto competitivi.
(Các cuộc thi công chức rất cạnh tranh.)
|
| Với mạo từ không xác định | un concorso |
Ho partecipato a un concorso di fotografia.
(Tôi đã tham gia một cuộc thi nhiếp ảnh.)
|