(Vị trí top_banner)
Hình minh họa candidatura
B1
sostantivo B1 Chính trị, Xã hội, Tổ chức

candidatura

/kandi.daˈtu.ra/
sự đề cử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "candidatura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di proporre o presentare qualcuno come possibile candidato per una posizione, un premio o un incarico.

Ý nghĩa của "candidatura" trong tiếng Việt

Hành động chính thức đề cử ai đó hoặc cái gì đó cho một công việc, giải thưởng hoặc vị trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "candidatura"

  • "Ho presentato la mia candidatura per la posizione di manager."

    "Tôi đã nộp đơn ứng cử vào vị trí quản lý."

  • "La sua candidatura è stata approvata all'unanimità dal consiglio."

    "Việc đề cử của anh ấy đã được hội đồng phê duyệt единогласно."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "candidatura"

Đồng nghĩa

nomina (sự bổ nhiệm) designazione (sự chỉ định)

Cách dùng "candidatura" & Ghi chú

Cách dùng "candidatura" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'candidatura' thường được sử dụng để chỉ cả hành động đề cử và vị trí ứng cử viên. Cần phân biệt với các từ như 'nomina' (chỉ hành động đề cử) hoặc 'designazione' (chỉ việc chỉ định). 'Candidatura' thường liên quan đến các quy trình chính thức và có cạnh tranh.

Ngữ pháp & Chia từ "candidatura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la candidatura
La candidatura di Marco è stata accettata.
(Hồ sơ ứng tuyển của Marco đã được chấp nhận.)
Với mạo từ xác định le candidature
Le candidature per questo lavoro sono molte.
(Có rất nhiều đơn xin việc cho công việc này.)
Với mạo từ không xác định una candidatura
Ho presentato una candidatura per il posto di lavoro.
(Tôi đã nộp một đơn xin việc cho vị trí này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La candidatura di Marco è stata accettata all'unanimità."

    "Hồ sơ ứng cử của Marco đã được chấp nhận единогласно."

  • "Il comitato esaminerà attentamente ogni candidatura per la borsa di studio."

    "Ủy ban sẽ xem xét cẩn thận từng hồ sơ ứng cử cho học bổng."

  • "Le candidature per il posto di direttore sono state numerose quest'anno."

    "Các hồ sơ ứng cử cho vị trí giám đốc năm nay rất nhiều."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La presentazione della sua candidatura è stata molto apprezzata dalla commissione."

    "Việc trình bày hồ sơ ứng cử của cô ấy đã được ủy ban đánh giá rất cao."

  • "Abbiamo ricevuto numerose candidature per la posizione di responsabile marketing."

    "Chúng tôi đã nhận được rất nhiều hồ sơ ứng cử cho vị trí quản lý marketing."

  • "La sua candidatura al premio Nobel è un riconoscimento del suo impegno."

    "Việc ứng cử của ông ấy cho giải Nobel là một sự công nhận cho sự cống hiến của ông ấy."