(Vị trí top_banner)
Hình minh họa canto
B1
sostantivo B1 Văn học

canto

/ˈkan.to/
khúc ca
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "canto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte di un poema epico o narrativo, paragonabile a un capitolo.

Ý nghĩa của "canto" trong tiếng Việt

Một phần của một bài thơ dài, tương tự như một chương.

Câu ví dụ tiếng Ý với "canto"

  • "L'Inferno di Dante è diviso in canti."

    "Địa ngục của Dante được chia thành các khúc ca."

  • "Il poeta lesse un canto del suo poema."

    "Nhà thơ đã đọc một khúc ca trong trường ca của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "canto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "canto" & Ghi chú

Cách dùng "canto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khúc ca' có thể chỉ một phần của bài thơ dài hoặc trường ca. 'Canto' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ một phần của một tác phẩm thơ叙事长诗.

Ngữ pháp & Chia từ "canto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il canto
Il canto degli uccelli è melodioso.
(Tiếng hót của chim thật du dương.)
Với mạo từ xác định i canti
I canti popolari raccontano storie antiche.
(Những bài hát dân gian kể những câu chuyện cổ xưa.)
Với mạo từ không xác định un canto
Si udì un canto provenire dal bosco.
(Có một tiếng hát vọng ra từ khu rừng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il canto di Dante è ricco di metafore."

    "Khúc ca của Dante rất giàu ẩn dụ."

  • "Ho letto il primo canto dell'Inferno."

    "Tôi đã đọc chương đầu tiên của Địa ngục."

  • "Nel secondo canto, Virgilio guida Dante."

    "Trong chương thứ hai, Virgilio dẫn dắt Dante."