canto
Định nghĩa & Giải nghĩa "canto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte di un poema epico o narrativo, paragonabile a un capitolo.
Ý nghĩa của "canto" trong tiếng Việt
Một phần của một bài thơ dài, tương tự như một chương.
Câu ví dụ tiếng Ý với "canto"
-
"L'Inferno di Dante è diviso in canti."
"Địa ngục của Dante được chia thành các khúc ca."
-
"Il poeta lesse un canto del suo poema."
"Nhà thơ đã đọc một khúc ca trong trường ca của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "canto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "canto" & Ghi chú
Cách dùng "canto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'khúc ca' có thể chỉ một phần của bài thơ dài hoặc trường ca. 'Canto' trong tiếng Ý cũng mang ý nghĩa tương tự, thường dùng để chỉ một phần của một tác phẩm thơ叙事长诗.
Ngữ pháp & Chia từ "canto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il canto |
Il canto degli uccelli è melodioso.
(Tiếng hót của chim thật du dương.)
|
| Với mạo từ xác định | i canti |
I canti popolari raccontano storie antiche.
(Những bài hát dân gian kể những câu chuyện cổ xưa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un canto |
Si udì un canto provenire dal bosco.
(Có một tiếng hát vọng ra từ khu rừng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il canto di Dante è ricco di metafore."
"Khúc ca của Dante rất giàu ẩn dụ."
-
"Ho letto il primo canto dell'Inferno."
"Tôi đã đọc chương đầu tiên của Địa ngục."
-
"Nel secondo canto, Virgilio guida Dante."
"Trong chương thứ hai, Virgilio dẫn dắt Dante."