(Vị trí top_banner)
Hình minh họa episodio
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Y học

episodio

/epiˈsɔːdjo/
tập (phim)
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "episodio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte di una narrazione (racconto, romanzo, film, ecc.) che costituisce un momento compiuto e relativamente indipendente dal resto.

Ý nghĩa của "episodio" trong tiếng Việt

Một sự kiện hoặc một khoảng thời gian quan trọng hoặc thú vị, hoặc là điển hình cho một khuôn mẫu lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "episodio"

  • "Ho visto l'ultimo episodio della mia serie preferita."

    "Tôi đã xem tập cuối của bộ phim yêu thích của mình."

  • "Questo è stato un episodio cruciale della sua vita."

    "Đây là một tập (một sự kiện) quan trọng trong cuộc đời anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "episodio"

Đồng nghĩa

puntata (tập (phim truyền hình)) avvenimento (sự kiện)

Cách dùng "episodio" & Ghi chú

Cách dùng "episodio" đúng ngữ cảnh

Từ 'episodio' trong tiếng Ý tương đương với 'tập' trong phim hoặc một sự kiện quan trọng trong một câu chuyện. Nó có thể chỉ một phần của một loạt phim hoặc một khoảnh khắc đáng nhớ trong một sự kiện lớn hơn. Cần phân biệt với 'capitolo' (chương), thường dùng cho sách.

Ngữ pháp & Chia từ "episodio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'episodio
L'episodio è stato molto interessante.
(Tập phim đó rất thú vị.)
Với mạo từ xác định gli episodi
Gli episodi di questa serie sono avvincenti.
(Các tập của bộ phim này rất hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định un episodio
È stato un episodio isolato.
(Đó chỉ là một sự kiện riêng lẻ.)