(Vị trí top_banner)
Hình minh họa epico
B2
aggettivo B2 Tổng quát

epico

/ˈɛpiko/
hào hùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "epico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che suscita grande ammirazione e forte emozione per la sua grandiosità, nobiltà e difficoltà.

Ý nghĩa của "epico" trong tiếng Việt

Hào hứng; khuấy động; truyền cảm hứng hoặc sự phấn khích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "epico"

  • "La battaglia fu un evento epico che cambiò il corso della storia."

    "Trận chiến là một sự kiện lịch sử hào hùng đã thay đổi dòng chảy của lịch sử."

  • "L'impresa degli astronauti sulla Luna è stata un'avventura epica."

    "Công cuộc chinh phục mặt trăng của các phi hành gia là một cuộc phiêu lưu oai hùng."

Cách dùng "epico" & Ghi chú

Cách dùng "epico" đúng ngữ cảnh

Từ "epico" trong tiếng Ý thường được sử dụng để miêu tả những sự kiện, hành động hoặc tác phẩm có tính chất anh hùng ca, vĩ đại và truyền cảm hứng. Nó có sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa đơn thuần như "grandioso" (vĩ đại) hay "magnifico" (tuyệt vời). Khi dịch sang tiếng Việt, cần cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, có thể là "hùng tráng", "oai hùng", hoặc "lịch sử".

Ngữ pháp & Chia từ "epico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Abbiamo assistito a un combattimento epico tra gladiatori nell'arena."

    "Chúng tôi đã chứng kiến một trận chiến sử thi giữa các đấu sĩ trong đấu trường."

  • "La storia del suo viaggio è stata epica, piena di avventure e pericoli."

    "Câu chuyện về cuộc hành trình của anh ấy thật là sử thi, đầy những cuộc phiêu lưu và nguy hiểm."

  • "I poemi epici narrano le gesta degli eroi del passato."

    "Những bài thơ sử thi kể về những chiến công của các anh hùng trong quá khứ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È stato un bell'evento epico, pieno di momenti indimenticabili."

    "Đó là một sự kiện sử thi tuyệt đẹp, tràn đầy những khoảnh khắc khó quên."

  • "Quello scontro epico tra i due eserciti ha cambiato il corso della storia."

    "Cuộc đụng độ sử thi đó giữa hai đội quân đã thay đổi dòng chảy lịch sử."

  • "Abbiamo assistito a dei begli spettacoli epici durante il festival."

    "Chúng tôi đã chứng kiến những màn trình diễn sử thi tuyệt đẹp trong suốt lễ hội."