capacità
Định nghĩa & Giải nghĩa "capacità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Attitudine di un corpo, di un sistema, di un dispositivo a immagazzinare energia elettrica.
Ý nghĩa của "capacità" trong tiếng Việt
Điện dung; khả năng của một hệ thống tích trữ điện tích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "capacità"
-
"La capacità di questo condensatore è molto alta."
"Điện dung của tụ điện này rất cao."
-
"La capacità del sistema di immagazzinare energia è limitata."
"Khả năng tích trữ năng lượng của hệ thống này có giới hạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capacità"
Đồng nghĩa
Cách dùng "capacità" & Ghi chú
Cách dùng "capacità" đúng ngữ cảnh
Điện dung (capacità) là khả năng tích trữ điện tích của một vật hoặc hệ thống. Trong tiếng Ý, cần chú ý đến giống (giống cái) của từ này.
Ngữ pháp & Chia từ "capacità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la capacità |
La capacità di apprendimento è fondamentale.
(Khả năng học tập là yếu tố then chốt.)
|
| Với mạo từ xác định | le capacità |
Le capacità individuali variano molto.
(Các khả năng cá nhân rất khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una capacità |
Avere una capacità di ascolto è importante.
(Có một khả năng lắng nghe là điều quan trọng.)
|