(Vị trí top_banner)
Hình minh họa capacità
B1
sostantivo B1 Vật lý, Kỹ thuật điện

capacità

/kapaʧiˈta/
điện dung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "capacità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Attitudine di un corpo, di un sistema, di un dispositivo a immagazzinare energia elettrica.

Ý nghĩa của "capacità" trong tiếng Việt

Điện dung; khả năng của một hệ thống tích trữ điện tích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "capacità"

  • "La capacità di questo condensatore è molto alta."

    "Điện dung của tụ điện này rất cao."

  • "La capacità del sistema di immagazzinare energia è limitata."

    "Khả năng tích trữ năng lượng của hệ thống này có giới hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capacità"

Đồng nghĩa

contenimento (sức chứa)

Cách dùng "capacità" & Ghi chú

Cách dùng "capacità" đúng ngữ cảnh

Điện dung (capacità) là khả năng tích trữ điện tích của một vật hoặc hệ thống. Trong tiếng Ý, cần chú ý đến giống (giống cái) của từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "capacità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la capacità
La capacità di apprendimento è fondamentale.
(Khả năng học tập là yếu tố then chốt.)
Với mạo từ xác định le capacità
Le capacità individuali variano molto.
(Các khả năng cá nhân rất khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una capacità
Avere una capacità di ascolto è importante.
(Có một khả năng lắng nghe là điều quan trọng.)