(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dispositivo
B1
sostantivo B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

dispositivo

/dispoziˈtiːvo/
thiết bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dispositivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumento o meccanismo progettato per uno scopo specifico.

Ý nghĩa của "dispositivo" trong tiếng Việt

Một công cụ hoặc cơ chế được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dispositivo"

  • "Questo dispositivo permette di controllare la temperatura a distanza."

    "Thiết bị này cho phép điều khiển nhiệt độ từ xa."

  • "Il medico ha utilizzato un dispositivo speciale per misurare la pressione sanguigna."

    "Bác sĩ đã sử dụng một thiết bị đặc biệt để đo huyết áp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dispositivo"

Đồng nghĩa

apparecchio (thiết bị, dụng cụ) strumento (công cụ, phương tiện)

Cách dùng "dispositivo" & Ghi chú

Cách dùng "dispositivo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'dispositivo' thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử hoặc cơ khí, trong khi 'strumento' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dụng cụ thủ công. Lưu ý sự khác biệt này khi dịch.

Ngữ pháp & Chia từ "dispositivo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dispositivo
Il dispositivo è molto utile.
(Thiết bị này rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định i dispositivi
I dispositivi sono stati aggiornati.
(Các thiết bị đã được cập nhật.)
Với mạo từ không xác định un dispositivo
Ho comprato un dispositivo nuovo.
(Tôi đã mua một thiết bị mới.)