dispositivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "dispositivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Strumento o meccanismo progettato per uno scopo specifico.
Ý nghĩa của "dispositivo" trong tiếng Việt
Một công cụ hoặc cơ chế được thiết kế cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dispositivo"
-
"Questo dispositivo permette di controllare la temperatura a distanza."
"Thiết bị này cho phép điều khiển nhiệt độ từ xa."
-
"Il medico ha utilizzato un dispositivo speciale per misurare la pressione sanguigna."
"Bác sĩ đã sử dụng một thiết bị đặc biệt để đo huyết áp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dispositivo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dispositivo" & Ghi chú
Cách dùng "dispositivo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'dispositivo' thường được dùng để chỉ các thiết bị điện tử hoặc cơ khí, trong khi 'strumento' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dụng cụ thủ công. Lưu ý sự khác biệt này khi dịch.
Ngữ pháp & Chia từ "dispositivo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il dispositivo |
Il dispositivo è molto utile.
(Thiết bị này rất hữu ích.)
|
| Với mạo từ xác định | i dispositivi |
I dispositivi sono stati aggiornati.
(Các thiết bị đã được cập nhật.)
|
| Với mạo từ không xác định | un dispositivo |
Ho comprato un dispositivo nuovo.
(Tôi đã mua một thiết bị mới.)
|