sistema
Định nghĩa & Giải nghĩa "sistema"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme di elementi interdipendenti che interagiscono tra loro secondo regole precise per raggiungere un determinato scopo.
Ý nghĩa của "sistema" trong tiếng Việt
Một tập hợp các thứ hoạt động cùng nhau như các bộ phận của một cơ chế hoặc một mạng lưới kết nối với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sistema"
-
"Il sistema solare è composto da una stella, i pianeti e altri corpi celesti."
"Hệ mặt trời bao gồm một ngôi sao, các hành tinh và các thiên thể khác."
-
"L'azienda ha implementato un nuovo sistema di gestione della qualità."
"Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý chất lượng mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sistema"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sistema" & Ghi chú
Cách dùng "sistema" đúng ngữ cảnh
Từ 'sistema' trong tiếng Ý và 'hệ thống' trong tiếng Việt có nghĩa tương đồng, chỉ một tập hợp các thành phần hoạt động cùng nhau. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng vì đôi khi có sự khác biệt nhỏ về sắc thái.
Ngữ pháp & Chia từ "sistema" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il sistema |
Il sistema solare è vasto.
(Hệ mặt trời rất rộng lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | i sistemi |
I sistemi operativi moderni sono complessi.
(Các hệ điều hành hiện đại rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un sistema |
Questo è un sistema efficace.
(Đây là một hệ thống hiệu quả.)
|