capire chiaramente
Định nghĩa & Giải nghĩa "capire chiaramente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere una comprensione precisa e inequivocabile di qualcosa.
Ý nghĩa của "capire chiaramente" trong tiếng Việt
Hiểu một điều gì đó một cách rõ ràng, không có chỗ cho sự nhầm lẫn hay nghi ngờ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "capire chiaramente"
-
"Ho capito chiaramente le tue intenzioni."
"Tôi đã hiểu rõ ràng ý định của bạn."
-
"Devi capire chiaramente che questa è una decisione importante."
"Bạn cần hiểu rõ ràng rằng đây là một quyết định quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capire chiaramente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "capire chiaramente" & Ghi chú
Cách dùng "capire chiaramente" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này diễn tả sự hiểu biết rõ ràng, không mơ hồ, tương tự như 'hiểu tường tận' trong tiếng Việt. Chú trọng vào tính chất rõ ràng, không gây hiểu lầm.