(Vị trí top_banner)
Hình minh họa capire chiaramente
B1
verbo + avverbio B1 General English

capire chiaramente

/kaˈpire ˌkjaraˈmente/
hiểu một cách rõ ràng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "capire chiaramente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere una comprensione precisa e inequivocabile di qualcosa.

Ý nghĩa của "capire chiaramente" trong tiếng Việt

Hiểu một điều gì đó một cách rõ ràng, không có chỗ cho sự nhầm lẫn hay nghi ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "capire chiaramente"

  • "Ho capito chiaramente le tue intenzioni."

    "Tôi đã hiểu rõ ràng ý định của bạn."

  • "Devi capire chiaramente che questa è una decisione importante."

    "Bạn cần hiểu rõ ràng rằng đây là một quyết định quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capire chiaramente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

capire vagamente (hiểu một cách mơ hồ)

Cách dùng "capire chiaramente" & Ghi chú

Cách dùng "capire chiaramente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự hiểu biết rõ ràng, không mơ hồ, tương tự như 'hiểu tường tận' trong tiếng Việt. Chú trọng vào tính chất rõ ràng, không gây hiểu lầm.

Ngữ pháp & Chia từ "capire chiaramente" (Grammatica)