(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comprendere appieno
B2
verbo B2 Chung

comprendere appieno

/kom.prenˈde.re apˈpjɛ.no/
hiểu một cách đầy đủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comprendere appieno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capire completamente, in tutti i suoi aspetti e implicazioni.

Ý nghĩa của "comprendere appieno" trong tiếng Việt

Hiểu một cách đầy đủ, trọn vẹn ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc sự liên quan của một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comprendere appieno"

  • "Non comprendo appieno le tue ragioni."

    "Tôi không hiểu đầy đủ lý do của bạn."

  • "Solo dopo anni ho compreso appieno il significato delle sue parole."

    "Chỉ sau nhiều năm tôi mới hiểu đầy đủ ý nghĩa lời nói của ông ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comprendere appieno"

Đồng nghĩa

afferrare completamente (Nắm bắt hoàn toàn) cogliere a fondo (Nắm bắt một cách sâu sắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "comprendere appieno" & Ghi chú

Cách dùng "comprendere appieno" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự thấu hiểu sâu sắc, không chỉ đơn thuần là biết mà còn là hiểu rõ tầm quan trọng và ý nghĩa đầy đủ của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ hiểu biết.

Ngữ pháp & Chia từ "comprendere appieno" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "comprendere appieno" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) comprendo appieno
Io comprendo appieno le tue ragioni.
(Tôi hiểu rõ hoàn toàn lý do của bạn.)
tu (bạn) comprendi appieno
Tu comprendi appieno il problema.
(Bạn hiểu rõ hoàn toàn vấn đề.)
lui/lei (anh/cô ấy) comprende appieno
Lei comprende appieno l'importanza di questo progetto.
(Cô ấy hiểu rõ hoàn toàn tầm quan trọng của dự án này.)
noi (chúng tôi) comprendiamo appieno
Noi comprendiamo appieno le vostre preoccupazioni.
(Chúng tôi hiểu rõ hoàn toàn những lo lắng của bạn.)
voi (các bạn) comprendete appieno
Voi comprendete appieno la nostra filosofia.
(Các bạn hiểu rõ hoàn toàn triết lý của chúng tôi.)
loro (họ) comprendono appieno
Loro comprendono appieno le conseguenze delle loro azioni.
(Họ hiểu rõ hoàn toàn hậu quả của hành động của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): compreso appieno
"Ho compreso appieno la situazione."
(Tôi đã hiểu rõ hoàn toàn tình huống.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu comprenda appieno le conseguenze delle tue azioni."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn hiểu thấu đáo hậu quả từ hành động của bạn."

  • "È necessario che tutti comprendano appieno l'importanza della sostenibilità ambientale."

    "Cần thiết rằng tất cả mọi người hiểu thấu đáo tầm quan trọng của sự bền vững môi trường."

  • "Non credo che loro comprendano appieno quanto sia difficile questa situazione."

    "Tôi không tin rằng họ hiểu thấu đáo tình huống này khó khăn đến mức nào."