(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inequivocabile
B2
aggettivo B2 Chung

inequivocabile

/inekivoˈkabile/
quyết định dứt khoát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inequivocabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non dà adito a dubbi o incertezze; chiaro, esplicito.

Ý nghĩa của "inequivocabile" trong tiếng Việt

Rõ ràng và dứt khoát; không gây ra nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inequivocabile"

  • "La sua risposta è stata inequivocabile."

    "Câu trả lời của anh ấy rất dứt khoát."

  • "L'evidenza era inequivocabile."

    "Bằng chứng thì không thể chối cãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inequivocabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inequivocabile" & Ghi chú

Cách dùng "inequivocabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inequivocabile' thường được dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, không thể nhầm lẫn của một quyết định, bằng chứng hoặc tuyên bố. Khác với 'chiaro' (rõ ràng) ở mức độ khẳng định cao hơn, loại bỏ mọi khả năng hiểu sai.

Ngữ pháp & Chia từ "inequivocabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua risposta è stata un'ammissione inequivocabile di colpa."

    "Câu trả lời của anh ấy là một sự thừa nhận tội lỗi không thể chối cãi."

  • "Le prove presentate sono inequivocabili e dimostrano la sua innocenza."

    "Những bằng chứng được trình bày là không thể chối cãi và chứng minh sự vô tội của anh ấy."

  • "Il successo del progetto è un risultato inequivocabile del duro lavoro di squadra."

    "Sự thành công của dự án là một kết quả không thể tranh cãi từ sự làm việc chăm chỉ của cả đội."

Vị trí của Tính từ
  • "La sua risposta è stata un'inequivocabile conferma delle nostre ipotesi."

    "Câu trả lời của anh ấy/cô ấy là một sự xác nhận không thể nhầm lẫn cho các giả thuyết của chúng tôi."

  • "Abbiamo ricevuto un'inequivocabile prova della sua innocenza."

    "Chúng tôi đã nhận được một bằng chứng không thể chối cãi về sự vô tội của anh ấy/cô ấy."

  • "Le sue intenzioni erano inequivocabili: voleva andarsene."

    "Ý định của anh ấy/cô ấy là không thể nhầm lẫn: anh ấy/cô ấy muốn rời đi."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È stato un bello e inequivocabile gesto di generosità."

    "Đó là một hành động đẹp đẽ và không thể nhầm lẫn của sự hào phóng."

  • "Quel inequivocabile segnale ci ha avvertito del pericolo imminente."

    "Tín hiệu rõ ràng đó đã cảnh báo chúng ta về mối nguy hiểm sắp xảy ra."

  • "Sono stati dei begli e inequivocabili esempi di coraggio."

    "Đó là những ví dụ đẹp đẽ và không thể nhầm lẫn về lòng dũng cảm."