(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Capire
A2
Verbo A2 Tổng quát

Capire

/kaˈpire/
Hiểu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Capire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comprendere il significato di qualcosa; intendere.

Ý nghĩa của "Capire" trong tiếng Việt

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt ý nghĩa của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Capire"

  • "Non capisco cosa vuoi dire."

    "Tôi không hiểu bạn muốn nói gì."

  • "Ho capito la lezione."

    "Tôi đã hiểu bài học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Capire"

Đồng nghĩa

Comprendere (Hiểu, lĩnh hội) Intendere (Hiểu, có ý định)

Trái nghĩa

Fraintendere (Hiểu lầm)

Cách dùng "Capire" & Ghi chú

Cách dùng "Capire" đúng ngữ cảnh

Capire nhấn mạnh quá trình nắm bắt ý nghĩa, tương tự như 'hiểu thấu đáo' trong tiếng Việt. Có thể dùng thay thế cho 'comprendere' trong nhiều trường hợp, nhưng 'capire' thường được sử dụng trong các tình huống ít trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "Capire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "Capire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) Capisco
Io capisco l'italiano.
(Tôi hiểu tiếng Ý.)
tu (bạn) Capisci
Tu capisci quello che dico?
(Bạn có hiểu những gì tôi nói không?)
lui/lei (anh/cô ấy) Capisce
Lei capisce il problema.
(Cô ấy hiểu vấn đề.)
noi (chúng tôi) Capiamo
Noi capiamo le tue ragioni.
(Chúng tôi hiểu lý do của bạn.)
voi (các bạn) Capite
Voi capite l'importanza dello studio.
(Các bạn hiểu tầm quan trọng của việc học.)
loro (họ) Capiscono
Loro capiscono tutto subito.
(Họ hiểu mọi thứ ngay lập tức.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): Capito
"Ho capito la lezione."
(Tôi đã hiểu bài học.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, capirei meglio la lezione."

    "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi sẽ hiểu bài học tốt hơn."

  • "Se avessi ascoltato con attenzione, avresti capito cosa intendevo."

    "Nếu bạn đã lắng nghe cẩn thận, bạn đã hiểu ý tôi là gì."

  • "Se loro spiegassero più chiaramente, tutti capirebbero il problema."

    "Nếu họ giải thích rõ ràng hơn, mọi người sẽ hiểu vấn đề."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La lezione è capita da tutti gli studenti."

    "Bài học được tất cả sinh viên hiểu."

  • "Le regole grammaticali sono state capite dopo molte spiegazioni."

    "Các quy tắc ngữ pháp đã được hiểu sau nhiều lời giải thích."

  • "Il problema non viene capito immediatamente, ma richiede riflessione."

    "Vấn đề không được hiểu ngay lập tức, mà đòi hỏi sự suy nghĩ."