intendere
Định nghĩa & Giải nghĩa "intendere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere l'intenzione o la determinazione di fare qualcosa.
Ý nghĩa của "intendere" trong tiếng Việt
Có ý định, dự định, có mục đích làm gì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intendere"
-
"Intendo partire domani."
"Tôi dự định khởi hành vào ngày mai."
-
"Cosa intendi fare da grande?"
"Bạn dự định làm gì khi lớn lên?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intendere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "intendere" & Ghi chú
Cách dùng "intendere" đúng ngữ cảnh
Intendere thường được dùng để diễn tả một dự định có tính chất trang trọng hơn so với 'avere in mente di' hoặc 'pensare di'. Cũng có thể sử dụng 'proporsi di'.
Ngữ pháp & Chia từ "intendere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "intendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | intendo |
Io intendo studiare italiano.
(Tôi dự định học tiếng Ý.)
|
| tu (bạn) | intendi |
Tu intendi andare al cinema stasera?
(Bạn có ý định đi xem phim tối nay không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | intende |
Lei intende partire per Roma domani.
(Cô ấy dự định đi Rome vào ngày mai.)
|
| noi (chúng tôi) | intendiamo |
Noi intendiamo finire il lavoro entro venerdì.
(Chúng tôi dự định hoàn thành công việc trước thứ Sáu.)
|
| voi (các bạn) | intendete |
Voi intendete venire alla festa?
(Các bạn có ý định đến bữa tiệc không?)
|
| loro (họ) | intendono |
Loro intendono trasferirsi in campagna.
(Họ dự định chuyển đến vùng quê.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho inteso seguire un corso di italiano avanzato."
"Tôi đã có ý định tham gia một khóa học tiếng Ý nâng cao."
-
"Non intendevamo offendere nessuno con le nostre parole."
"Chúng tôi không có ý định xúc phạm ai bằng lời nói của mình."
-
"Che cosa intendi fare dopo la laurea?"
"Bạn định làm gì sau khi tốt nghiệp?"
-
"Ho inteso studiare italiano quest'anno."
"Tôi đã định học tiếng Ý năm nay."
-
"Non abbiamo inteso offenderla con le nostre parole."
"Chúng tôi không có ý định xúc phạm bạn bằng lời nói của chúng tôi."
-
"Era inteso che lui avrebbe pagato il conto."
"Đã dự định rằng anh ấy sẽ trả hóa đơn."
-
"Sto intendendo seguire un corso di italiano avanzato il prossimo anno."
"Tôi đang dự định tham gia một khóa học tiếng Ý nâng cao vào năm tới."
-
"Stavamo intendendo visitare Roma, ma abbiamo cambiato idea all'ultimo momento."
"Chúng tôi đã định đến thăm Rome, nhưng chúng tôi đã thay đổi ý định vào phút cuối."
-
"Non sto intendendo criticare il tuo lavoro, sto solo offrendo un suggerimento."
"Tôi không có ý định chỉ trích công việc của bạn, tôi chỉ đưa ra một gợi ý."
-
"Intendi studiare di più per l'esame! (tu)"
"Hãy có ý định học nhiều hơn cho kỳ thi! (bạn)"
-
"Intenda il suo dovere, signor Rossi! (Lei, formale)"
"Xin hãy có ý định thực hiện nghĩa vụ của mình, thưa ông Rossi! (Ông/Bà, trang trọng)"
-
"Intendiamo raggiungere i nostri obiettivi! (noi)"
"Chúng ta hãy có ý định đạt được mục tiêu của mình! (chúng ta)"
-
"Quando ero giovane, intendevo diventare un astronauta."
"Khi tôi còn trẻ, tôi đã định trở thành một phi hành gia."
-
"Non intendevamo offenderla con le nostre parole."
"Chúng tôi không có ý xúc phạm bà bằng lời nói của mình."
-
"Intendevo chiamarti ieri, ma poi mi sono dimenticato."
"Tôi đã định gọi cho bạn hôm qua, nhưng sau đó tôi quên mất."
-
"Io intendo studiare italiano quest'anno."
"Tôi dự định học tiếng Ý năm nay."
-
"Noi intendiamo visitare Roma la prossima estate."
"Chúng tôi dự định đi thăm Roma vào mùa hè tới."
-
"Che cosa intendete fare stasera?"
"Các bạn dự định làm gì tối nay?"