capovolgere
Định nghĩa & Giải nghĩa "capovolgere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Voltare completamente qualcosa, in modo che la parte superiore si trovi in basso e viceversa.
Ý nghĩa của "capovolgere" trong tiếng Việt
Lật, trở mình, chuyển sang vị trí mà mặt khác hướng lên trên hoặc ra ngoài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "capovolgere"
-
"Il vento forte ha capovolto la barca."
"Gió mạnh đã lật úp thuyền."
-
"Ho capovolto la frittata per cuocerla dall'altro lato."
"Tôi đã lật chiếc trứng tráng để chiên nó ở mặt bên kia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capovolgere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "capovolgere" & Ghi chú
Cách dùng "capovolgere" đúng ngữ cảnh
Động từ này có nghĩa là lật một vật gì đó hoàn toàn. Chú ý sự khác biệt với 'girare' (xoay, quay). 'Capovolgere' nhấn mạnh sự thay đổi vị trí mặt trên và mặt dưới.