(Vị trí top_banner)
Hình minh họa capovolgere
B1
verbo transitivo B1 Tổng quát

capovolgere

/ˌkapovoʎˈdʒɛre/
lật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "capovolgere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Voltare completamente qualcosa, in modo che la parte superiore si trovi in basso e viceversa.

Ý nghĩa của "capovolgere" trong tiếng Việt

Lật, trở mình, chuyển sang vị trí mà mặt khác hướng lên trên hoặc ra ngoài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "capovolgere"

  • "Il vento forte ha capovolto la barca."

    "Gió mạnh đã lật úp thuyền."

  • "Ho capovolto la frittata per cuocerla dall'altro lato."

    "Tôi đã lật chiếc trứng tráng để chiên nó ở mặt bên kia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capovolgere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "capovolgere" & Ghi chú

Cách dùng "capovolgere" đúng ngữ cảnh

Động từ này có nghĩa là lật một vật gì đó hoàn toàn. Chú ý sự khác biệt với 'girare' (xoay, quay). 'Capovolgere' nhấn mạnh sự thay đổi vị trí mặt trên và mặt dưới.

Ngữ pháp & Chia từ "capovolgere" (Grammatica)