(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rovesciare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

rovesciare

/roveʃˈʃare/
lật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rovesciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capovolgere qualcosa, far sì che si trovi nella posizione opposta a quella normale; far cadere qualcosa in modo che il contenuto si sparga.

Ý nghĩa của "rovesciare" trong tiếng Việt

Lật, giở nhanh, hoặc làm cho cái gì đó lật qua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rovesciare"

  • "Ho rovesciato il caffè sulla camicia."

    "Tôi đã làm đổ cà phê lên áo sơ mi."

  • "Hanno rovesciato la barca durante la tempesta."

    "Họ đã làm lật thuyền trong cơn bão."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovesciare"

Đồng nghĩa

capovolgere (Lật ngược) ribaltare (Lật, đổ)

Trái nghĩa

Cách dùng "rovesciare" & Ghi chú

Cách dùng "rovesciare" đúng ngữ cảnh

Từ 'rovesciare' thường được dùng khi lật một vật gì đó sao cho mặt dưới lên trên hoặc làm đổ chất lỏng. Cần phân biệt với 'girare' (xoay, quay) và 'voltare' (lật trang, đổi hướng).

Ngữ pháp & Chia từ "rovesciare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "rovesciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rovescio
Io rovescio i piani se non mi piacciono.
(Tôi lật ngược kế hoạch nếu tôi không thích chúng.)
tu (bạn) rovesci
Tu rovesci sempre le carte in tavola.
(Bạn luôn lật ngược thế cờ.)
lui/lei (anh/cô ấy) rovescia
Lui rovescia la sua rabbia sugli altri.
(Anh ấy trút giận lên người khác.)
noi (chúng tôi) rovesciamo
Noi rovesciamo le tradizioni obsolete.
(Chúng tôi lật đổ những truyền thống lỗi thời.)
voi (các bạn) rovesciate
Voi rovesciate le regole del gioco.
(Các bạn lật đổ luật chơi.)
loro (họ) rovesciano
Loro rovesciano il governo con una rivoluzione.
(Họ lật đổ chính phủ bằng một cuộc cách mạng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rovesciato
"Ho rovesciato accidentalmente il bicchiere."
(Tôi vô tình làm đổ cốc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani rovescerò accidentalmente il caffè sulla tua scrivania, mi dispiace in anticipo."

    "Ngày mai tôi sẽ vô tình làm đổ cà phê lên bàn làm việc của bạn, tôi xin lỗi trước."

  • "Se non stai attento, rovescerai il vaso di fiori con la palla."

    "Nếu bạn không cẩn thận, bạn sẽ làm đổ chậu hoa bằng quả bóng."

  • "Rovesceremo il governo con la forza del nostro voto!"

    "Chúng ta sẽ lật đổ chính phủ bằng sức mạnh lá phiếu của mình!"

Thì Quá khứ xa
  • "Io rovesciai accidentalmente il bicchiere di vino sulla tovaglia bianca."

    "Tôi vô tình làm đổ ly rượu lên khăn trải bàn trắng."

  • "Durante la tempesta, il vento rovesciò molti alberi nel parco."

    "Trong cơn bão, gió đã quật đổ nhiều cây trong công viên."

  • "La folla inferocita rovesciò le auto in segno di protesta."

    "Đám đông giận dữ đã lật đổ ô tô để biểu tình."