rovesciare
Định nghĩa & Giải nghĩa "rovesciare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capovolgere qualcosa, far sì che si trovi nella posizione opposta a quella normale; far cadere qualcosa in modo che il contenuto si sparga.
Ý nghĩa của "rovesciare" trong tiếng Việt
Lật, giở nhanh, hoặc làm cho cái gì đó lật qua.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rovesciare"
-
"Ho rovesciato il caffè sulla camicia."
"Tôi đã làm đổ cà phê lên áo sơ mi."
-
"Hanno rovesciato la barca durante la tempesta."
"Họ đã làm lật thuyền trong cơn bão."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rovesciare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rovesciare" & Ghi chú
Cách dùng "rovesciare" đúng ngữ cảnh
Từ 'rovesciare' thường được dùng khi lật một vật gì đó sao cho mặt dưới lên trên hoặc làm đổ chất lỏng. Cần phân biệt với 'girare' (xoay, quay) và 'voltare' (lật trang, đổi hướng).
Ngữ pháp & Chia từ "rovesciare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "rovesciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | rovescio |
Io rovescio i piani se non mi piacciono.
(Tôi lật ngược kế hoạch nếu tôi không thích chúng.)
|
| tu (bạn) | rovesci |
Tu rovesci sempre le carte in tavola.
(Bạn luôn lật ngược thế cờ.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | rovescia |
Lui rovescia la sua rabbia sugli altri.
(Anh ấy trút giận lên người khác.)
|
| noi (chúng tôi) | rovesciamo |
Noi rovesciamo le tradizioni obsolete.
(Chúng tôi lật đổ những truyền thống lỗi thời.)
|
| voi (các bạn) | rovesciate |
Voi rovesciate le regole del gioco.
(Các bạn lật đổ luật chơi.)
|
| loro (họ) | rovesciano |
Loro rovesciano il governo con una rivoluzione.
(Họ lật đổ chính phủ bằng một cuộc cách mạng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani rovescerò accidentalmente il caffè sulla tua scrivania, mi dispiace in anticipo."
"Ngày mai tôi sẽ vô tình làm đổ cà phê lên bàn làm việc của bạn, tôi xin lỗi trước."
-
"Se non stai attento, rovescerai il vaso di fiori con la palla."
"Nếu bạn không cẩn thận, bạn sẽ làm đổ chậu hoa bằng quả bóng."
-
"Rovesceremo il governo con la forza del nostro voto!"
"Chúng ta sẽ lật đổ chính phủ bằng sức mạnh lá phiếu của mình!"
-
"Io rovesciai accidentalmente il bicchiere di vino sulla tovaglia bianca."
"Tôi vô tình làm đổ ly rượu lên khăn trải bàn trắng."
-
"Durante la tempesta, il vento rovesciò molti alberi nel parco."
"Trong cơn bão, gió đã quật đổ nhiều cây trong công viên."
-
"La folla inferocita rovesciò le auto in segno di protesta."
"Đám đông giận dữ đã lật đổ ô tô để biểu tình."