Caraibi
Định nghĩa & Giải nghĩa "Caraibi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Regione geografica comprendente il Mar dei Caraibi, le sue isole (alcune circondate dal Mar dei Caraibi e altre confinanti sia con il Mar dei Caraibi che con l'Oceano Atlantico settentrionale), e le coste circostanti.
Ý nghĩa của "Caraibi" trong tiếng Việt
Vùng biển Caribbean, các đảo của nó (một số được bao quanh bởi biển Caribbean và một số giáp cả biển Caribbean và Bắc Đại Tây Dương), và các bờ biển xung quanh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Caraibi"
-
"Le vacanze ai Caraibi sono sempre un'ottima idea."
"Kỳ nghỉ ở vùng Caribbean luôn là một ý tưởng tuyệt vời."
-
"Il clima ai Caraibi è tropicale."
"Khí hậu ở vùng Caribbean là nhiệt đới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Caraibi"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "Caraibi" & Ghi chú
Cách dùng "Caraibi" đúng ngữ cảnh
Vùng Caribbean bao gồm biển Caribbean, các đảo và các bờ biển xung quanh. Lưu ý sự khác biệt giữa 'Caraibi' (số nhiều, chỉ vùng) và 'Caraibe' (số ít, hiếm khi được sử dụng).
Ngữ pháp & Chia từ "Caraibi" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il Caraibi |
L'idea di una vacanza ai Caraibi mi alletta molto.
(Ý tưởng về một kỳ nghỉ ở vùng biển Caribbean rất hấp dẫn tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | i Caraibi |
I Caraibi sono famosi per le loro spiagge bianche e acque cristalline.
(Vùng biển Caribbean nổi tiếng với những bãi biển trắng và làn nước trong vắt.)
|
| Với mạo từ không xác định | Caraibi |
Sogniamo di visitare Caraibi un giorno.
(Chúng tôi mơ ước được đến thăm vùng biển Caribbean một ngày nào đó.)
|