(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caratteristica
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Sinh học

caratteristica

/karatˈtɛristika/
đặc điểm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caratteristica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aspetto, elemento distintivo di una persona o di una cosa.

Ý nghĩa của "caratteristica" trong tiếng Việt

Một phẩm chất hoặc đặc điểm để phân biệt, thường là thuộc về một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caratteristica"

  • "Una delle sue caratteristiche principali è la pazienza."

    "Một trong những đặc điểm chính của anh ấy/cô ấy là sự kiên nhẫn."

  • "Ogni regione ha le sue caratteristiche uniche."

    "Mỗi vùng đều có những đặc điểm riêng biệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caratteristica"

Đồng nghĩa

tratto (nét, đặc điểm) qualità (phẩm chất)

Cách dùng "caratteristica" & Ghi chú

Cách dùng "caratteristica" đúng ngữ cảnh

Caratteristica là từ phổ biến để chỉ một đặc điểm, phẩm chất nổi bật. Có thể dịch tương đương với 'feature' hoặc 'trait' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'peculiarità' (tính chất đặc biệt, khác thường).

Ngữ pháp & Chia từ "caratteristica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la caratteristica
La caratteristica principale di questo telefono è la sua fotocamera.
(Đặc điểm chính của chiếc điện thoại này là camera của nó.)
Với mạo từ xác định le caratteristiche
Le caratteristiche di questo software sono molto avanzate.
(Các đặc điểm của phần mềm này rất tiên tiến.)
Với mạo từ không xác định una caratteristica
Una caratteristica importante è la flessibilità.
(Một đặc điểm quan trọng là tính linh hoạt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È una caratteristica fondamentale del suo carattere."

    "Đó là một đặc điểm cơ bản trong tính cách của anh ấy/cô ấy."

  • "Avere pazienza è una caratteristica importante per un insegnante."

    "Có sự kiên nhẫn là một đặc điểm quan trọng đối với một giáo viên."

  • "La sua onestà è una caratteristica che ammiro molto."

    "Sự trung thực của anh ấy/cô ấy là một đặc điểm mà tôi rất ngưỡng mộ."

Danh từ số nhiều
  • "Le caratteristiche principali di questa casa sono la sua posizione e la sua luminosità."

    "Những đặc điểm chính của ngôi nhà này là vị trí và độ sáng của nó."

  • "Ogni persona ha le sue caratteristiche uniche che la rendono speciale."

    "Mỗi người có những đặc điểm độc đáo riêng khiến họ trở nên đặc biệt."

  • "Le caratteristiche dei candidati sono state valutate attentamente dalla commissione."

    "Các đặc điểm của các ứng viên đã được ủy ban đánh giá cẩn thận."