(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caro/a
A2
aggettivo A2 Đời sống hàng ngày

caro/a

/ˈkaːro/
yêu dấu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caro/a"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Amato, benvoluto; che suscita affetto.

Ý nghĩa của "caro/a" trong tiếng Việt

Được yêu quý sâu sắc, rất được yêu mến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caro/a"

  • "Sei la mia cara amica."

    "Cậu là người bạn thân yêu của tớ."

  • "Mio caro fratello, mi manchi tanto."

    "Anh trai yêu quý của em, em nhớ anh rất nhiều."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caro/a"

Đồng nghĩa

amato/a (được yêu mến) affettuoso/a (yêu thương)

Trái nghĩa

odiato/a (bị ghét bỏ)

Cách dùng "caro/a" & Ghi chú

Cách dùng "caro/a" đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'caro/a' cần chú ý đến giống (maschile/femminile) và số (singolare/plurale) của danh từ mà nó bổ nghĩa. 'Caro' dùng cho giống đực, 'cara' dùng cho giống cái. 'Caro' mang sắc thái trân trọng, yêu mến.

Ngữ pháp & Chia từ "caro/a" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il mio caro amico Marco è venuto a trovarmi."

    "Người bạn thân yêu của tôi, Marco, đã đến thăm tôi."

  • "Ho comprato una cara borsa di pelle a Firenze."

    "Tôi đã mua một chiếc túi da đắt tiền ở Florence."

  • "Questi sono i miei cari genitori, che mi hanno sempre supportato."

    "Đây là những bậc cha mẹ thân yêu của tôi, những người luôn ủng hộ tôi."