caro/a
Định nghĩa & Giải nghĩa "caro/a"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Amato, benvoluto; che suscita affetto.
Ý nghĩa của "caro/a" trong tiếng Việt
Được yêu quý sâu sắc, rất được yêu mến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "caro/a"
-
"Sei la mia cara amica."
"Cậu là người bạn thân yêu của tớ."
-
"Mio caro fratello, mi manchi tanto."
"Anh trai yêu quý của em, em nhớ anh rất nhiều."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caro/a"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "caro/a" & Ghi chú
Cách dùng "caro/a" đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'caro/a' cần chú ý đến giống (maschile/femminile) và số (singolare/plurale) của danh từ mà nó bổ nghĩa. 'Caro' dùng cho giống đực, 'cara' dùng cho giống cái. 'Caro' mang sắc thái trân trọng, yêu mến.
Ngữ pháp & Chia từ "caro/a" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio caro amico Marco è venuto a trovarmi."
"Người bạn thân yêu của tôi, Marco, đã đến thăm tôi."
-
"Ho comprato una cara borsa di pelle a Firenze."
"Tôi đã mua một chiếc túi da đắt tiền ở Florence."
-
"Questi sono i miei cari genitori, che mi hanno sempre supportato."
"Đây là những bậc cha mẹ thân yêu của tôi, những người luôn ủng hộ tôi."