(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carrozzeria
B1
sostantivo B1 Ô tô

carrozzeria

/karrottseˈria/
gò hàn thân xe
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "carrozzeria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme delle parti esterne di un'automobile, che costituiscono il rivestimento della struttura portante.

Ý nghĩa của "carrozzeria" trong tiếng Việt

Nghề hoặc quá trình sửa chữa thân xe (vỏ xe), thường là bằng cách gõ (búa) để làm phẳng các vết móp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "carrozzeria"

  • "La carrozzeria della mia auto è stata danneggiata durante la grandinata."

    "Thân xe của tôi bị hư hại trong trận mưa đá."

  • "Il carrozziere ha riparato la carrozzeria dell'auto in modo impeccabile."

    "Người thợ gò hàn đã sửa chữa thân xe một cách hoàn hảo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carrozzeria"

Đồng nghĩa

scocca (vỏ xe)

Cách dùng "carrozzeria" & Ghi chú

Cách dùng "carrozzeria" đúng ngữ cảnh

Từ 'carrozzeria' trong tiếng Ý chỉ toàn bộ phần thân vỏ của xe, bao gồm cả việc sửa chữa và phục hồi. Nó tương đương với khái niệm 'thân xe' trong tiếng Việt, bao gồm cả công đoạn 'gò hàn'. Cần phân biệt với 'meccanica' (phần cơ khí) của xe.

Ngữ pháp & Chia từ "carrozzeria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la carrozzeria
La carrozzeria dell'auto è stata danneggiata durante l'incidente.
(Vỏ xe ô tô bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
Với mạo từ xác định le carrozzerie
Le carrozzerie delle auto d'epoca sono spesso molto elaborate.
(Vỏ của những chiếc xe cổ thường rất công phu.)
Với mạo từ không xác định una carrozzeria
Ho bisogno di trovare una carrozzeria per riparare la mia auto.
(Tôi cần tìm một xưởng sửa chữa ô tô để sửa xe của tôi.)