(Vị trí top_banner)
Hình minh họa struttura
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực (kinh doanh, công nghệ thông tin, xây dựng, lý thuyết)

struttura

/strutˈtu.ra/
khung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "struttura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso organizzato di elementi interdipendenti che costituiscono un tutto; l'organizzazione fondamentale di qualcosa.

Ý nghĩa của "struttura" trong tiếng Việt

Một cấu trúc cơ bản làm nền tảng cho một hệ thống, khái niệm hoặc văn bản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "struttura"

  • "La struttura del ponte è molto solida."

    "Khung của cây cầu rất vững chắc."

  • "La struttura del sistema politico è complessa."

    "Cấu trúc của hệ thống chính trị rất phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "struttura"

Đồng nghĩa

ossatura (khung xương) intelaiatura (khung (của ảnh, tranh...))

Cách dùng "struttura" & Ghi chú

Cách dùng "struttura" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khung' có thể mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh, từ cấu trúc vật lý đến cấu trúc trừu tượng của một hệ thống. 'Struttura' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "struttura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la struttura
La struttura dell'edificio è molto solida.
(Cấu trúc của tòa nhà rất vững chắc.)
Với mạo từ xác định le strutture
Le strutture della città sono state danneggiate dal terremoto.
(Các cấu trúc của thành phố đã bị hư hại do trận động đất.)
Với mạo từ không xác định una struttura
Ho bisogno di una struttura per sostenere il tetto.
(Tôi cần một cấu trúc để chống đỡ mái nhà.)