circostanza
Định nghĩa & Giải nghĩa "circostanza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fatto, evento, condizione che accompagna o influisce su un determinato accadimento, situazione o azione.
Ý nghĩa của "circostanza" trong tiếng Việt
Các điều kiện, sự kiện, hoặc ảnh hưởng đến một tình huống, hành động, sự kiện, v.v.
Câu ví dụ tiếng Ý với "circostanza"
-
"Date le circostanze, abbiamo dovuto cambiare i nostri piani."
"Vì hoàn cảnh như vậy, chúng tôi đã phải thay đổi kế hoạch của mình."
-
"La polizia sta indagando sulle circostanze della sua morte."
"Cảnh sát đang điều tra các hoàn cảnh dẫn đến cái chết của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "circostanza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "circostanza" & Ghi chú
Cách dùng "circostanza" đúng ngữ cảnh
Từ 'circostanza' thường được dùng để chỉ những yếu tố bên ngoài tác động đến một sự việc, sự kiện. Cần phân biệt với 'situazione' (tình huống) là trạng thái tổng thể tại một thời điểm nhất định.
Ngữ pháp & Chia từ "circostanza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la circostanza |
La circostanza del suo arrivo improvviso ci ha sorpreso.
(Hoàn cảnh anh ấy đến bất ngờ khiến chúng tôi ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le circostanze |
Le circostanze della sua vita sono cambiate drasticamente.
(Những hoàn cảnh trong cuộc sống của cô ấy đã thay đổi một cách đáng kể.)
|
| Với mạo từ không xác định | una circostanza |
Una circostanza imprevista ha reso necessario cambiare i piani.
(Một tình huống bất ngờ đã khiến việc thay đổi kế hoạch trở nên cần thiết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La circostanza della sua partenza improvvisa ci ha sorpreso tutti."
"Tình huống về sự ra đi đột ngột của anh ấy đã làm tất cả chúng ta ngạc nhiên."
-
"Il detective ha analizzato attentamente ogni circostanza del crimine."
"Thám tử đã phân tích cẩn thận mọi tình tiết của vụ án."
-
"Le circostanze attuali non permettono di prendere una decisione definitiva."
"Những tình huống hiện tại không cho phép đưa ra một quyết định cuối cùng."
-
"È stata una circostanza imprevista a causare il ritardo del treno."
"Một sự kiện bất ngờ đã gây ra sự chậm trễ của tàu."
-
"Trovarsi in una circostanza del genere può essere molto stressante."
"Việc rơi vào một hoàn cảnh như vậy có thể rất căng thẳng."
-
"Un'altra circostanza da considerare è l'aumento dei costi di produzione."
"Một yếu tố khác cần xem xét là sự gia tăng chi phí sản xuất."