(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cassa
A2
sostantivo A2 Thương mại, Du lịch, Công nghệ thông tin

cassa

/ˈkassa/
quầy thanh toán
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cassa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo in cui si paga in un negozio o supermercato.

Ý nghĩa của "cassa" trong tiếng Việt

Quầy thanh toán, nơi bạn trả tiền cho hàng hóa đã mua, đặc biệt là trong siêu thị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cassa"

  • "Ho pagato alla cassa automatica."

    "Tôi đã thanh toán tại quầy tự động."

  • "C'era una lunga fila alla cassa."

    "Có một hàng dài ở quầy thanh toán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cassa"

Đồng nghĩa

sportello (quầy giao dịch)

Cách dùng "cassa" & Ghi chú

Cách dùng "cassa" đúng ngữ cảnh

Từ 'cassa' thường được sử dụng để chỉ quầy thanh toán trong các cửa hàng và siêu thị. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là 'hộp' hoặc 'quỹ'. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "cassa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cassa
La cassa del supermercato è molto affollata oggi.
(Hôm nay quầy thu ngân của siêu thị rất đông.)
Với mạo từ xác định le casse
Le casse sono state spostate nel magazzino.
(Những cái thùng đã được chuyển vào kho.)
Với mạo từ không xác định una cassa
Ho bisogno di una cassa per imballare i libri.
(Tôi cần một cái thùng để đóng gói sách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto una cassa aperta al supermercato."

    "Tôi đã thấy một quầy thanh toán mở cửa ở siêu thị."

  • "C'è una cassa libera? Devo pagare questi prodotti."

    "Có quầy thanh toán nào trống không? Tôi cần thanh toán những sản phẩm này."

  • "Cerco una cassa veloce, non ho molto tempo."

    "Tôi đang tìm một quầy thanh toán nhanh, tôi không có nhiều thời gian."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La cassa del supermercato è molto affollata oggi."

    "Hôm nay quầy thanh toán của siêu thị rất đông."

  • "Ho dimenticato di pagare un articolo alla cassa."

    "Tôi đã quên thanh toán một món đồ ở quầy thu ngân."

  • "Le casse automatiche sono più veloci, ma preferisco la cassa con l'operatore."

    "Các quầy tự động nhanh hơn, nhưng tôi thích quầy có nhân viên thu ngân hơn."