supermercato
Định nghĩa & Giải nghĩa "supermercato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un grande negozio che vende una vasta gamma di prodotti, soprattutto alimentari e articoli per la casa.
Ý nghĩa của "supermercato" trong tiếng Việt
Một cửa hàng rất lớn bán nhiều loại hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm và đồ gia dụng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "supermercato"
-
"Vado al supermercato a comprare il latte."
"Tôi đi siêu thị mua sữa."
-
"Il supermercato sotto casa è molto comodo."
"Siêu thị ngay dưới nhà rất tiện lợi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "supermercato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "supermercato" & Ghi chú
Cách dùng "supermercato" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'siêu thị' trong tiếng Việt. Chú ý cách phát âm và trọng âm của từ.
Ngữ pháp & Chia từ "supermercato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il supermercato |
Il supermercato è aperto fino alle 22:00.
(Siêu thị mở cửa đến 10 giờ tối.)
|
| Với mạo từ xác định | i supermercati |
I supermercati in questa zona sono molto cari.
(Các siêu thị trong khu vực này rất đắt đỏ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un supermercato |
C'è un supermercato vicino a casa mia.
(Có một siêu thị gần nhà tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I supermercati in Italia sono generalmente aperti anche la domenica."
"Các siêu thị ở Ý thường mở cửa cả vào Chủ nhật."
-
"Durante il fine settimana, i supermercati sono molto affollati."
"Vào cuối tuần, các siêu thị rất đông đúc."
-
"Abbiamo visitato molti supermercati diversi durante il nostro viaggio in Italia."
"Chúng tôi đã ghé thăm nhiều siêu thị khác nhau trong chuyến đi của mình ở Ý."