(Vị trí top_banner)
Hình minh họa supermercato
A2
sostantivo A2 Kinh tế, Bán lẻ

supermercato

/ˌsupermerˈkaːto/
siêu thị lớn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "supermercato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un grande negozio che vende una vasta gamma di prodotti, soprattutto alimentari e articoli per la casa.

Ý nghĩa của "supermercato" trong tiếng Việt

Một cửa hàng rất lớn bán nhiều loại hàng hóa, đặc biệt là thực phẩm và đồ gia dụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "supermercato"

  • "Vado al supermercato a comprare il latte."

    "Tôi đi siêu thị mua sữa."

  • "Il supermercato sotto casa è molto comodo."

    "Siêu thị ngay dưới nhà rất tiện lợi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "supermercato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "supermercato" & Ghi chú

Cách dùng "supermercato" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'siêu thị' trong tiếng Việt. Chú ý cách phát âm và trọng âm của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "supermercato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il supermercato
Il supermercato è aperto fino alle 22:00.
(Siêu thị mở cửa đến 10 giờ tối.)
Với mạo từ xác định i supermercati
I supermercati in questa zona sono molto cari.
(Các siêu thị trong khu vực này rất đắt đỏ.)
Với mạo từ không xác định un supermercato
C'è un supermercato vicino a casa mia.
(Có một siêu thị gần nhà tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I supermercati in Italia sono generalmente aperti anche la domenica."

    "Các siêu thị ở Ý thường mở cửa cả vào Chủ nhật."

  • "Durante il fine settimana, i supermercati sono molto affollati."

    "Vào cuối tuần, các siêu thị rất đông đúc."

  • "Abbiamo visitato molti supermercati diversi durante il nostro viaggio in Italia."

    "Chúng tôi đã ghé thăm nhiều siêu thị khác nhau trong chuyến đi của mình ở Ý."