negozio
Định nghĩa & Giải nghĩa "negozio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo dove si vendono merci di vario genere.
Ý nghĩa của "negozio" trong tiếng Việt
Một địa điểm nơi mọi thứ được bán; một cửa hàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "negozio"
-
"Ho comprato un vestito nuovo in quel negozio."
"Tôi đã mua một chiếc váy mới ở cửa hàng đó."
-
"Il negozio di alimentari è aperto fino alle 20:00."
"Cửa hàng tạp hóa mở cửa đến 8 giờ tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "negozio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "negozio" & Ghi chú
Cách dùng "negozio" đúng ngữ cảnh
Từ 'negozio' là từ thông dụng nhất để chỉ 'cửa hàng'. Có nhiều từ khác mang sắc thái nghĩa khác nhau như 'bottega' (cửa hàng thủ công, nhỏ) hoặc 'emporio' (cửa hàng lớn, đa dạng hàng hóa).
Ngữ pháp & Chia từ "negozio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il negozio |
Il negozio di alimentari è aperto fino alle 20:00.
(Cửa hàng tạp hóa mở cửa đến 8 giờ tối.)
|
| Với mạo từ xác định | i negozi |
I negozi del centro sono pieni di gente durante il fine settimana.
(Các cửa hàng ở trung tâm đầy người vào cuối tuần.)
|
| Với mạo từ không xác định | un negozio |
Ho aperto un negozio di scarpe in centro.
(Tôi đã mở một cửa hàng giày ở trung tâm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di comprare un regalo; c'è un negozio di giocattoli qui vicino."
"Tôi cần mua một món quà; có một cửa hàng đồ chơi ở gần đây."
-
"Abbiamo aperto un negozio di alimentari in centro città."
"Chúng tôi đã mở một cửa hàng tạp hóa ở trung tâm thành phố."
-
"Oggi ho visto un negozio che vende solo prodotti biologici."
"Hôm nay tôi đã thấy một cửa hàng chỉ bán các sản phẩm hữu cơ."