(Vị trí top_banner)
Hình minh họa causare
B1
verbo transitivo B1 Chung

causare

/kauˈzaːre/
gây ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "causare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere la causa di qualcosa; provocare, determinare.

Ý nghĩa của "causare" trong tiếng Việt

Gây ra, dẫn đến, làm nảy sinh ra cái gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "causare"

  • "L'incendio è stato causato da un corto circuito."

    "Vụ hỏa hoạn đã bị gây ra bởi một vụ đoản mạch."

  • "Il suo comportamento ha causato molti problemi."

    "Hành vi của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "causare"

Đồng nghĩa

provocare (gây ra, kích động) determinare (quyết định, gây ra) originare (khởi nguồn, gây ra)

Cách dùng "causare" & Ghi chú

Cách dùng "causare" đúng ngữ cảnh

Causare là động từ phổ biến nhất để diễn tả 'gây ra' trong tiếng Ý. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn so với 'provocare'. 'Determinare' nhấn mạnh đến việc một hành động hoặc sự kiện là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một kết quả cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "causare" (Grammatica)