causare
Định nghĩa & Giải nghĩa "causare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Essere la causa di qualcosa; provocare, determinare.
Ý nghĩa của "causare" trong tiếng Việt
Gây ra, dẫn đến, làm nảy sinh ra cái gì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "causare"
-
"L'incendio è stato causato da un corto circuito."
"Vụ hỏa hoạn đã bị gây ra bởi một vụ đoản mạch."
-
"Il suo comportamento ha causato molti problemi."
"Hành vi của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "causare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "causare" & Ghi chú
Cách dùng "causare" đúng ngữ cảnh
Causare là động từ phổ biến nhất để diễn tả 'gây ra' trong tiếng Ý. Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn so với 'provocare'. 'Determinare' nhấn mạnh đến việc một hành động hoặc sự kiện là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một kết quả cụ thể.