provocare
Định nghĩa & Giải nghĩa "provocare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Suscitare deliberatamente una reazione, una disputa o un'azione ostile.
Ý nghĩa của "provocare" trong tiếng Việt
Khơi mào hoặc khiêu khích một cuộc ẩu đả hoặc tranh cãi bằng lời nói.
Câu ví dụ tiếng Ý với "provocare"
-
"Non provocare il cane, potrebbe morderti."
"Đừng gây sự với con chó, nó có thể cắn đấy."
-
"Ha provocato una rissa nel bar."
"Anh ta đã gây sự đánh nhau trong quán bar."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "provocare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "provocare" & Ghi chú
Cách dùng "provocare" đúng ngữ cảnh
Từ 'provocare' mang nghĩa chủ động khơi mào, kích động một hành động hoặc lời nói gây hấn. Cần phân biệt với các từ chỉ hành động đáp trả lại sự khiêu khích.
Ngữ pháp & Chia từ "provocare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "provocare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | provoco |
Io provoco sempre i miei amici con scherzi.
(Tôi luôn chọc ghẹo bạn bè bằng những trò đùa.)
|
| tu (bạn) | provochi |
Tu provochi sempre discussioni quando parli di politica.
(Bạn luôn gây ra tranh cãi khi nói về chính trị.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | provoca |
Lei provoca tutti con il suo atteggiamento arrogante.
(Cô ấy khiêu khích mọi người bằng thái độ kiêu ngạo của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | provocare |
Noi provochiamo un cambiamento positivo nella comunità.
(Chúng tôi gây ra một sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.)
|
| voi (các bạn) | provocate |
Voi provocate sempre problemi con le vostre azioni.
(Các bạn luôn gây ra vấn đề với hành động của mình.)
|
| loro (họ) | provocano |
Loro provocano spesso reazioni negative negli altri.
(Họ thường gây ra những phản ứng tiêu cực ở người khác.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani, con le tue parole, provocherai sicuramente una discussione accesa."
"Ngày mai, với những lời nói của bạn, chắc chắn bạn sẽ gây ra một cuộc tranh luận gay gắt."
-
"Se continui a comportarti così, provocherai la sua ira."
"Nếu bạn tiếp tục cư xử như vậy, bạn sẽ khơi dậy cơn thịnh nộ của anh ấy."
-
"Non provocare il cane, altrimenti ti morderà."
"Đừng trêu chọc con chó, nếu không nó sẽ cắn bạn."
-
"Stanno provocando una rissa nel bar."
"Họ đang gây ra một cuộc ẩu đả trong quán bar."
-
"Il bambino sta provocando il cane tirandogli la coda."
"Đứa trẻ đang chọc con chó bằng cách kéo đuôi nó."
-
"Stiamo provocando un cambiamento con le nostre azioni."
"Chúng ta đang tạo ra một sự thay đổi bằng hành động của mình."
-
"Non provocare il cane, potrebbe morderti!"
"Đừng chọc con chó, nó có thể cắn đấy!"
-
"Provocate i vostri avversari con la vostra bravura, non con le parole."
"Hãy khiêu khích đối thủ bằng sự khéo léo của bạn, không phải bằng lời nói."
-
"Non provocare Maria, sai che è molto sensibile."
"Đừng chọc Maria, bạn biết cô ấy rất nhạy cảm."
-
"Chi cerchi di provocare con queste affermazioni?"
"Bạn đang cố gắng khiêu khích ai bằng những tuyên bố này?"
-
"Perché dici cose che potrebbero provocare una reazione negativa?"
"Tại sao bạn lại nói những điều có thể gây ra phản ứng tiêu cực?"
-
"Come pensi di non provocare ulteriori problemi con questa decisione?"
"Bạn nghĩ làm thế nào để không gây thêm vấn đề với quyết định này?"
-
"Le sue parole offensive possono provocare una reazione negativa."
"Những lời nói xúc phạm của anh ấy có thể gây ra một phản ứng tiêu cực."
-
"Non voglio provocare una discussione con te stasera."
"Tôi không muốn gây ra một cuộc tranh cãi với bạn tối nay."
-
"Il suo comportamento provocatorio ha provocato l'ira del pubblico."
"Hành vi khiêu khích của anh ấy đã gây ra sự tức giận của công chúng."
-
"Pensavo che fosse necessario che tu provocassi una reazione in lui per capire le sue vere intenzioni."
"Tôi nghĩ rằng cần thiết để bạn khơi gợi một phản ứng từ anh ta để hiểu được ý định thực sự của anh ta."
-
"Se solo avessi saputo che provocassero tanta rabbia, non avrei mai detto quelle parole."
"Nếu tôi biết rằng chúng sẽ gây ra nhiều giận dữ đến vậy, tôi sẽ không bao giờ nói những lời đó."
-
"Dubitavo che quel comportamento provocasse una discussione così accesa tra i membri del gruppo."
"Tôi nghi ngờ rằng hành vi đó sẽ gây ra một cuộc tranh luận gay gắt như vậy giữa các thành viên trong nhóm."
-
"Dubito che lui voglia provocare una discussione con te."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy muốn khơi mào một cuộc tranh cãi với bạn."
-
"È necessario che loro non provochino problemi durante la manifestazione."
"Cần thiết là họ không gây ra vấn đề trong suốt cuộc biểu tình."
-
"Non credo che sia giusto che tu provochi sempre i tuoi fratelli."
"Tôi không nghĩ rằng việc bạn luôn khiêu khích anh chị em của bạn là đúng đắn."