causa
Định nghĩa & Giải nghĩa "causa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Questione legale portata davanti a un tribunale per essere giudicata.
Ý nghĩa của "causa" trong tiếng Việt
Một tranh chấp pháp lý được đưa ra trước tòa để phán quyết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "causa"
-
"La causa è stata rinviata a data da destinarsi."
"Vụ kiện đã bị hoãn lại vô thời hạn."
-
"Hanno intentato una causa contro l'azienda."
"Họ đã kiện công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "causa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "causa" & Ghi chú
Cách dùng "causa" đúng ngữ cảnh
Từ "causa" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "vụ kiện" trong tiếng Việt, có thể chỉ nguyên nhân, lý do của một sự việc nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "causa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la causa |
La causa del problema è complessa.
(Nguyên nhân của vấn đề rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le cause |
Le cause dell'incidente sono ancora sconosciute.
(Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn chưa được biết.)
|
| Với mạo từ không xác định | una causa |
C'è una causa importante da considerare.
(Có một nguyên nhân quan trọng cần xem xét.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La causa è stata vinta grazie a prove schiaccianti."
"Vụ kiện đã thắng nhờ những bằng chứng không thể chối cãi."
-
"L'avvocato ha esaminato attentamente la causa prima di presentare l'appello."
"Luật sư đã xem xét cẩn thận vụ kiện trước khi đệ đơn kháng cáo."
-
"Le cause legali possono essere lunghe e costose."
"Các vụ kiện pháp lý có thể kéo dài và tốn kém."