(Vị trí top_banner)
Hình minh họa causa
B1
sostantivo B1 Luật pháp

causa

/ˈkauza/
vụ kiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "causa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Questione legale portata davanti a un tribunale per essere giudicata.

Ý nghĩa của "causa" trong tiếng Việt

Một tranh chấp pháp lý được đưa ra trước tòa để phán quyết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "causa"

  • "La causa è stata rinviata a data da destinarsi."

    "Vụ kiện đã bị hoãn lại vô thời hạn."

  • "Hanno intentato una causa contro l'azienda."

    "Họ đã kiện công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "causa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "causa" & Ghi chú

Cách dùng "causa" đúng ngữ cảnh

Từ "causa" trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn "vụ kiện" trong tiếng Việt, có thể chỉ nguyên nhân, lý do của một sự việc nào đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "causa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la causa
La causa del problema è complessa.
(Nguyên nhân của vấn đề rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định le cause
Le cause dell'incidente sono ancora sconosciute.
(Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn chưa được biết.)
Với mạo từ không xác định una causa
C'è una causa importante da considerare.
(Có một nguyên nhân quan trọng cần xem xét.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La causa è stata vinta grazie a prove schiaccianti."

    "Vụ kiện đã thắng nhờ những bằng chứng không thể chối cãi."

  • "L'avvocato ha esaminato attentamente la causa prima di presentare l'appello."

    "Luật sư đã xem xét cẩn thận vụ kiện trước khi đệ đơn kháng cáo."

  • "Le cause legali possono essere lunghe e costose."

    "Các vụ kiện pháp lý có thể kéo dài và tốn kém."