(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cecità
B1
sostantivo B1 Y học/Khuyết tật

cecità

/t͡ʃet͡ʃiˈta/
tình trạng mù lòa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cecità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi è privo della vista.

Ý nghĩa của "cecità" trong tiếng Việt

Tình trạng hoặc điều kiện không có thị giác; mù lòa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cecità"

  • "La cecità può essere causata da diversi fattori."

    "Tình trạng mù lòa có thể do nhiều yếu tố gây ra."

  • "La cecità non impedisce alle persone di vivere una vita piena e appagante."

    "Mù lòa không ngăn cản mọi người sống một cuộc sống trọn vẹn và viên mãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cecità"

Đồng nghĩa

accecamento (Sự làm cho mù, sự mù quáng (nghĩa bóng))

Trái nghĩa

Cách dùng "cecità" & Ghi chú

Cách dùng "cecità" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ tình trạng mất thị lực hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Cần phân biệt với 'ipovisione' (khiếm thị) là tình trạng thị lực kém nhưng không mù.

Ngữ pháp & Chia từ "cecità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cecità
La cecità è una condizione invalidante.
(Sự mù lòa là một tình trạng tàn tật.)
Với mạo từ xác định le cecità
Le cecità infantili possono essere causate da diverse ragioni.
(Chứng mù ở trẻ em có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.)
Với mạo từ không xác định una cecità
Una cecità improvvisa può essere spaventosa.
(Một cơn mù đột ngột có thể đáng sợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La cecità è una condizione difficile da affrontare."

    "Sự mù lòa là một tình trạng khó đối mặt."

  • "La sua cecità non gli ha impedito di realizzare i suoi sogni."

    "Sự mù lòa của anh ấy không ngăn cản anh ấy thực hiện ước mơ của mình."

  • "La cecità infantile è un problema che richiede attenzione medica."

    "Chứng mù ở trẻ em là một vấn đề cần được chăm sóc y tế."