cecità
Định nghĩa & Giải nghĩa "cecità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di chi è privo della vista.
Ý nghĩa của "cecità" trong tiếng Việt
Tình trạng hoặc điều kiện không có thị giác; mù lòa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cecità"
-
"La cecità può essere causata da diversi fattori."
"Tình trạng mù lòa có thể do nhiều yếu tố gây ra."
-
"La cecità non impedisce alle persone di vivere una vita piena e appagante."
"Mù lòa không ngăn cản mọi người sống một cuộc sống trọn vẹn và viên mãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cecità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cecità" & Ghi chú
Cách dùng "cecità" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ tình trạng mất thị lực hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Cần phân biệt với 'ipovisione' (khiếm thị) là tình trạng thị lực kém nhưng không mù.
Ngữ pháp & Chia từ "cecità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cecità |
La cecità è una condizione invalidante.
(Sự mù lòa là một tình trạng tàn tật.)
|
| Với mạo từ xác định | le cecità |
Le cecità infantili possono essere causate da diverse ragioni.
(Chứng mù ở trẻ em có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.)
|
| Với mạo từ không xác định | una cecità |
Una cecità improvvisa può essere spaventosa.
(Một cơn mù đột ngột có thể đáng sợ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La cecità è una condizione difficile da affrontare."
"Sự mù lòa là một tình trạng khó đối mặt."
-
"La sua cecità non gli ha impedito di realizzare i suoi sogni."
"Sự mù lòa của anh ấy không ngăn cản anh ấy thực hiện ước mơ của mình."
-
"La cecità infantile è un problema che richiede attenzione medica."
"Chứng mù ở trẻ em là một vấn đề cần được chăm sóc y tế."