(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vista
A2
sostantivo A2 Y học

vista

/ˈvista/
thị lực
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di vedere; l'acutezza visiva.

Ý nghĩa của "vista" trong tiếng Việt

khả năng nhìn; thị lực

Câu ví dụ tiếng Ý với "vista"

  • "La sua vista è eccellente."

    "Thị lực của anh ấy rất tốt."

  • "Ho bisogno di occhiali perché la mia vista si è indebolita."

    "Tôi cần kính vì thị lực của tôi đã yếu đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vista"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vista" & Ghi chú

Cách dùng "vista" đúng ngữ cảnh

Từ 'vista' thường được sử dụng để chỉ khả năng nhìn nói chung hoặc tầm nhìn. Cần phân biệt với 'veduta' (cảnh, phong cảnh) và 'prospettiva' (quan điểm, góc nhìn).

Ngữ pháp & Chia từ "vista" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vista
La vista dalla cima della montagna era mozzafiato.
(Tầm nhìn từ đỉnh núi thật ngoạn mục.)
Với mạo từ xác định le viste
Le viste che ho avuto durante il viaggio sono state indimenticabili.
(Những cảnh tôi thấy trong suốt chuyến đi thật khó quên.)
Với mạo từ không xác định una vista
Dalla finestra si gode di una vista meravigliosa.
(Từ cửa sổ, bạn có thể thưởng thức một cảnh quan tuyệt đẹp.)