(Vị trí top_banner)
Hình minh họa privo
B2
aggettivo B2 Văn học, Tâm lý học

privo

/ˈpriːvo/
mất hết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "privo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di qualcosa, specialmente di beni immateriali o di qualità positive.

Ý nghĩa của "privo" trong tiếng Việt

Bị tước đoạt, thiếu thốn một cái gì đó, đặc biệt là một tài sản phi vật chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "privo"

  • "Era privo di ogni ambizione."

    "Anh ta chẳng có chút tham vọng nào."

  • "Si sentiva privo di speranza."

    "Anh ấy cảm thấy mất hết hy vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "privo" & Ghi chú

Cách dùng "privo" đúng ngữ cảnh

Từ 'privo' thường được dùng để chỉ sự thiếu thốn về mặt tinh thần, phẩm chất hoặc quyền lợi hơn là vật chất. Có thể dịch là 'mất', 'thiếu', 'không có'.

Ngữ pháp & Chia từ "privo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il governo è privo di una strategia efficace per affrontare la crisi economica."

    "Chính phủ thiếu một chiến lược hiệu quả để đối phó với cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Le città sono prive di spazi verdi sufficienti per i bambini."

    "Các thành phố thiếu không gian xanh đầy đủ cho trẻ em."

  • "Si sentiva priva di speranza dopo aver perso il lavoro."

    "Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng sau khi mất việc."

Vị trí của Tính từ
  • "Era un uomo privo di ambizioni, felice nella sua semplicità."

    "Ông ấy là một người đàn ông thiếu tham vọng, hạnh phúc trong sự giản dị của mình."

  • "La città, priva di risorse economiche, lottava per la sopravvivenza."

    "Thành phố, thiếu nguồn lực kinh tế, đang phải vật lộn để sinh tồn."

  • "I bambini, ormai privi di speranza, si aggrappavano ai loro sogni."

    "Những đứa trẻ, giờ đã hết hy vọng, bám víu vào những giấc mơ của mình."