(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cerimonia
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

cerimonia

/tʃeriˈmɔnja/
lễ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cerimonia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto solenne e rituale, compiuto secondo determinate regole e forme, spesso di carattere religioso o civile, per celebrare un evento, una festività o un momento importante.

Ý nghĩa của "cerimonia" trong tiếng Việt

Một nghi lễ trang trọng, thường là tôn giáo hoặc công cộng, thường được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện hoặc ngày kỷ niệm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cerimonia"

  • "La cerimonia di premiazione si terrà sabato prossimo."

    "Lễ trao giải sẽ được tổ chức vào thứ bảy tới."

  • "Abbiamo partecipato a una cerimonia religiosa molto suggestiva."

    "Chúng tôi đã tham gia một buổi lễ tôn giáo rất cảm động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cerimonia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "cerimonia" & Ghi chú

Cách dùng "cerimonia" đúng ngữ cảnh

Từ "cerimonia" trong tiếng Ý tương đương với "lễ" trong tiếng Việt, thường chỉ các nghi lễ trang trọng. Cần phân biệt với các từ như "festa" (lễ hội) hoặc "celebrazione" (sự kỷ niệm) có sắc thái khác biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "cerimonia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cerimonia
La cerimonia è stata molto emozionante.
(Buổi lễ rất xúc động.)
Với mạo từ xác định le cerimonie
Le cerimonie di premiazione sono sempre un evento speciale.
(Các buổi lễ trao giải luôn là một sự kiện đặc biệt.)
Với mạo từ không xác định una cerimonia
C'è stata una cerimonia semplice ma significativa.
(Đã có một buổi lễ đơn giản nhưng ý nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La cerimonia di premiazione si terrà domani."

    "Lễ trao giải sẽ được tổ chức vào ngày mai."

  • "Il re ha partecipato alla cerimonia religiosa."

    "Nhà vua đã tham dự buổi lễ tôn giáo."

  • "Le cerimonie nuziali sono sempre emozionanti."

    "Các nghi lễ đám cưới luôn rất cảm động."