cenere
Định nghĩa & Giải nghĩa "cenere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Residuo polveroso e grigio di una combustione completa.
Ý nghĩa của "cenere" trong tiếng Việt
Tàn tro, tro (phần còn lại sau khi đốt cháy một chất).
Câu ví dụ tiếng Ý với "cenere"
-
"Il camino era pieno di cenere."
"Lò sưởi đầy tro."
-
"Dopo l'incendio, c'era solo cenere."
"Sau vụ cháy, chỉ còn lại tro tàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cenere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cenere" & Ghi chú
Cách dùng "cenere" đúng ngữ cảnh
Từ 'cenere' thường được dùng để chỉ tro của gỗ, giấy hoặc các vật liệu hữu cơ khác. Chú ý sự khác biệt với 'brace' (than hồng).
Ngữ pháp & Chia từ "cenere" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la cenere |
La cenere del vulcano ha ricoperto la città.
(Tro tàn núi lửa đã bao phủ thành phố.)
|
| Với mạo từ xác định | le ceneri |
Le ceneri del camino erano ancora calde.
(Tro tàn trong lò sưởi vẫn còn nóng.)
|
| Với mạo từ không xác định | della cenere |
C'era della cenere sui mobili dopo l'incendio.
(Có tro trên đồ đạc sau vụ hỏa hoạn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è una cenere fine sul tavolo dopo l'incendio."
"Có một lớp tro mịn trên bàn sau vụ cháy."
-
"Ho trovato un po' di cenere nelle mie scarpe dopo la passeggiata vicino al vulcano."
"Tôi tìm thấy một ít tro trong giày sau khi đi dạo gần núi lửa."
-
"Dopo la tempesta di fuoco, sembrava che l'intera città fosse coperta da una cenere grigia."
"Sau trận bão lửa, dường như toàn bộ thành phố bị bao phủ bởi một lớp tro xám."