(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cenere
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học tự nhiên, Tôn giáo (tùy ngữ cảnh)

cenere

/ˈt͡ʃɛ.ne.re/
tàn tro
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cenere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Residuo polveroso e grigio di una combustione completa.

Ý nghĩa của "cenere" trong tiếng Việt

Tàn tro, tro (phần còn lại sau khi đốt cháy một chất).

Câu ví dụ tiếng Ý với "cenere"

  • "Il camino era pieno di cenere."

    "Lò sưởi đầy tro."

  • "Dopo l'incendio, c'era solo cenere."

    "Sau vụ cháy, chỉ còn lại tro tàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cenere"

Đồng nghĩa

resti (phần còn lại) brace spente (tàn than)

Cách dùng "cenere" & Ghi chú

Cách dùng "cenere" đúng ngữ cảnh

Từ 'cenere' thường được dùng để chỉ tro của gỗ, giấy hoặc các vật liệu hữu cơ khác. Chú ý sự khác biệt với 'brace' (than hồng).

Ngữ pháp & Chia từ "cenere" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cenere
La cenere del vulcano ha ricoperto la città.
(Tro tàn núi lửa đã bao phủ thành phố.)
Với mạo từ xác định le ceneri
Le ceneri del camino erano ancora calde.
(Tro tàn trong lò sưởi vẫn còn nóng.)
Với mạo từ không xác định della cenere
C'era della cenere sui mobili dopo l'incendio.
(Có tro trên đồ đạc sau vụ hỏa hoạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una cenere fine sul tavolo dopo l'incendio."

    "Có một lớp tro mịn trên bàn sau vụ cháy."

  • "Ho trovato un po' di cenere nelle mie scarpe dopo la passeggiata vicino al vulcano."

    "Tôi tìm thấy một ít tro trong giày sau khi đi dạo gần núi lửa."

  • "Dopo la tempesta di fuoco, sembrava che l'intera città fosse coperta da una cenere grigia."

    "Sau trận bão lửa, dường như toàn bộ thành phố bị bao phủ bởi một lớp tro xám."