(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grigio
A1
aggettivo A1 Động vật học

grigio

/ˈɡriːdʒo/
gấu xám Bắc Mỹ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grigio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di colore simile alla cenere o al piombo, intermedio tra il bianco e il nero.

Ý nghĩa của "grigio" trong tiếng Việt

Có màu xám hoặc lốm đốm xám.

Câu ví dụ tiếng Ý với "grigio"

  • "Il cielo oggi è grigio."

    "Hôm nay bầu trời màu xám."

  • "Ho comprato un vestito grigio."

    "Tôi đã mua một chiếc váy màu xám."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grigio"

Đồng nghĩa

cenere (xám tro) plumbeo (màu chì)

Trái nghĩa

Cách dùng "grigio" & Ghi chú

Cách dùng "grigio" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'grigio' có nghĩa là màu xám. Nó có thể được sử dụng để mô tả màu sắc của vật thể, động vật hoặc thậm chí cảm xúc. Cần phân biệt với 'orso grigio' (gấu xám) là một cụm danh từ chỉ loài gấu xám Bắc Mỹ (grizzly).

Ngữ pháp & Chia từ "grigio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo divano è più grigio di quello che avevamo prima."

    "Chiếc ghế sofa này xám hơn chiếc mà chúng ta đã có trước đây."

  • "Il cielo oggi è grigio come non l'ho mai visto; è il più grigio di tutti i giorni."

    "Bầu trời hôm nay xám xịt như tôi chưa từng thấy; nó xám nhất trong tất cả các ngày."

  • "Questi pantaloni sono meno grigi di quelli che ho comprato la settimana scorsa, ma comunque sono grigi."

    "Những chiếc quần này ít xám hơn những chiếc tôi đã mua tuần trước, nhưng dù sao thì chúng cũng xám."