(Vị trí top_banner)
Hình minh họa centro urbano
B1
sostantivo B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Xã hội học

centro urbano

/ˈtʃɛntro urˈbaːno/
trung tâm đô thị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "centro urbano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una città o un paese che è il principale centro di popolazione e attività economica.

Ý nghĩa của "centro urbano" trong tiếng Việt

Một thành phố hoặc thị trấn là trung tâm chính về dân số và hoạt động kinh tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "centro urbano"

  • "Il centro urbano è il cuore pulsante della città."

    "Trung tâm đô thị là trái tim đang đập của thành phố."

  • "Molte aziende hanno sede nel centro urbano."

    "Nhiều công ty có trụ sở tại trung tâm đô thị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "centro urbano"

Đồng nghĩa

Cách dùng "centro urbano" & Ghi chú

Cách dùng "centro urbano" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'centro urbano' thường được dùng để chỉ khu vực trung tâm của một thành phố lớn, nơi tập trung các hoạt động kinh tế, văn hóa và hành chính. Khái niệm này tương đương với 'trung tâm đô thị' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vai trò quan trọng của khu vực đó đối với toàn bộ thành phố hoặc vùng lân cận.

Ngữ pháp & Chia từ "centro urbano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il centro urbano
Il centro urbano è molto affollato durante il giorno.
(Trung tâm thành phố rất đông đúc vào ban ngày.)
Với mạo từ xác định i centri urbani
I centri urbani italiani sono ricchi di storia e cultura.
(Các trung tâm đô thị của Ý rất giàu lịch sử và văn hóa.)
Với mạo từ không xác định un centro urbano
Milano è un centro urbano importante.
(Milan là một trung tâm đô thị quan trọng.)