(Vị trí top_banner)
Hình minh họa principale
B1
aggettivo B1 Chính trị, Kinh doanh, Tổng quát

principale

/prin.t͡ʃiˈpa.le/
hàng đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "principale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la maggiore importanza; che è al primo posto per importanza, grandezza o valore.

Ý nghĩa của "principale" trong tiếng Việt

Quan trọng nhất, đứng đầu về thứ tự hoặc vị trí; hàng đầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "principale"

  • "L'obiettivo principale è ridurre i costi."

    "Mục tiêu hàng đầu là giảm chi phí."

  • "Questo è il problema principale che dobbiamo affrontare."

    "Đây là vấn đề hàng đầu mà chúng ta phải đối mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "principale"

Đồng nghĩa

primario (Chính, cơ bản) preminente (Nổi bật, vượt trội)

Trái nghĩa

Cách dùng "principale" & Ghi chú

Cách dùng "principale" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'hàng đầu' sang tiếng Ý, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể. 'Principale' nhấn mạnh tính quan trọng hàng đầu. Các từ khác như 'leader' (lãnh đạo), 'di punta' (tiên phong), 'migliore' (tốt nhất) có thể phù hợp hơn trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "principale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia preoccupazione principale è la tua salute."

    "Mối quan tâm chính của tôi là sức khỏe của bạn."

  • "Il suo obiettivo principale è diventare un medico."

    "Mục tiêu chính của anh ấy/cô ấy là trở thành bác sĩ."

  • "I nostri clienti principali sono aziende internazionali."

    "Những khách hàng chính của chúng tôi là các công ty quốc tế."