(Vị trí top_banner)
Hình minh họa area metropolitana
B1
sostantivo B1 Địa lý, Chính trị

area metropolitana

/ˈaːrea metroˈpɔlitana/
vùng thủ đô
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "area metropolitana"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'area urbana che comprende una città principale (capitale) e le zone circostanti che sono integrate economicamente, socialmente e culturalmente.

Ý nghĩa của "area metropolitana" trong tiếng Việt

Một khu vực bao gồm thủ đô của một quốc gia hoặc vùng và thường bao gồm các khu vực lân cận có liên kết về kinh tế, chính trị hoặc văn hóa với thủ đô.

Câu ví dụ tiếng Ý với "area metropolitana"

  • "La regione Lazio include l'area metropolitana di Roma."

    "Vùng Lazio bao gồm vùng thủ đô Roma."

  • "Lo sviluppo dei trasporti pubblici è fondamentale per collegare l'area metropolitana."

    "Sự phát triển của giao thông công cộng là rất quan trọng để kết nối vùng thủ đô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "area metropolitana"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

area rurale (vùng nông thôn)

Cách dùng "area metropolitana" & Ghi chú

Cách dùng "area metropolitana" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'vùng thủ đô' ở Ý thường được hiểu là khu vực đô thị lớn, bao gồm thành phố trung tâm (thủ đô) và các vùng lân cận có liên kết chặt chẽ. Cần phân biệt với 'regione', là đơn vị hành chính lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "area metropolitana" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'area metropolitana
L'area metropolitana di Milano è molto estesa.
(Khu vực đô thị Milan rất rộng lớn.)
Với mạo từ xác định le aree metropolitane
Le aree metropolitane italiane sono in crescita demografica.
(Các khu vực đô thị của Ý đang tăng trưởng dân số.)
Với mạo từ không xác định un'area metropolitana
Torino è un'area metropolitana importante.
(Turin là một khu vực đô thị quan trọng.)