chiarezza mentale
Định nghĩa & Giải nghĩa "chiarezza mentale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato di lucidità e concentrazione che permette di pensare e comprendere in modo chiaro e preciso.
Ý nghĩa của "chiarezza mentale" trong tiếng Việt
Trạng thái có một tâm trí minh mẫn và tập trung, cho phép suy nghĩ và hiểu biết rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chiarezza mentale"
-
"La chiarezza mentale è essenziale per prendere decisioni importanti."
"Sự minh mẫn trong tâm trí là điều cần thiết để đưa ra những quyết định quan trọng."
-
"La meditazione aiuta a raggiungere la chiarezza mentale."
"Thiền định giúp đạt được sự minh mẫn trong tâm trí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiarezza mentale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "chiarezza mentale" & Ghi chú
Cách dùng "chiarezza mentale" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này chỉ trạng thái tâm trí sáng suốt, không bị xao nhãng và có khả năng tập trung cao. Trong tiếng Việt, có thể hiểu tương đương với 'tâm trí minh mẫn', 'tỉnh táo'.
Ngữ pháp & Chia từ "chiarezza mentale" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la chiarezza mentale |
La chiarezza mentale è essenziale per prendere decisioni importanti.
(Sự minh mẫn trong tâm trí là điều cần thiết để đưa ra những quyết định quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le chiarezze mentali |
Le chiarezze mentali possono arrivare inaspettatamente durante la meditazione.
(Sự minh mẫn trong tâm trí có thể đến bất ngờ trong khi thiền định.)
|
| Với mạo từ không xác định | chiarezza mentale |
Ho bisogno di chiarezza mentale per risolvere questo problema.
(Tôi cần sự minh mẫn trong tâm trí để giải quyết vấn đề này.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le chiarezze mentali sono essenziali per prendere decisioni ponderate."
"Sự minh mẫn trong tâm trí là điều cần thiết để đưa ra những quyết định sáng suốt."
-
"La mancanza di chiarezze mentali può portare a errori di giudizio."
"Việc thiếu sự minh mẫn trong tâm trí có thể dẫn đến những sai lầm trong đánh giá."
-
"Coltivare le chiarezze mentali attraverso la meditazione è un'abitudine salutare."
"Nuôi dưỡng sự minh mẫn trong tâm trí thông qua thiền định là một thói quen lành mạnh."