(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiarezza mentale
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Sức khỏe

chiarezza mentale

/ˌkjarettsa menˈtale/
sự minh mẫn trong tâm trí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiarezza mentale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di lucidità e concentrazione che permette di pensare e comprendere in modo chiaro e preciso.

Ý nghĩa của "chiarezza mentale" trong tiếng Việt

Trạng thái có một tâm trí minh mẫn và tập trung, cho phép suy nghĩ và hiểu biết rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiarezza mentale"

  • "La chiarezza mentale è essenziale per prendere decisioni importanti."

    "Sự minh mẫn trong tâm trí là điều cần thiết để đưa ra những quyết định quan trọng."

  • "La meditazione aiuta a raggiungere la chiarezza mentale."

    "Thiền định giúp đạt được sự minh mẫn trong tâm trí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiarezza mentale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

confusione mentale (sự rối loạn tâm trí) offuscamento mentale (sự u ám trong tâm trí)

Cách dùng "chiarezza mentale" & Ghi chú

Cách dùng "chiarezza mentale" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ trạng thái tâm trí sáng suốt, không bị xao nhãng và có khả năng tập trung cao. Trong tiếng Việt, có thể hiểu tương đương với 'tâm trí minh mẫn', 'tỉnh táo'.

Ngữ pháp & Chia từ "chiarezza mentale" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la chiarezza mentale
La chiarezza mentale è essenziale per prendere decisioni importanti.
(Sự minh mẫn trong tâm trí là điều cần thiết để đưa ra những quyết định quan trọng.)
Với mạo từ xác định le chiarezze mentali
Le chiarezze mentali possono arrivare inaspettatamente durante la meditazione.
(Sự minh mẫn trong tâm trí có thể đến bất ngờ trong khi thiền định.)
Với mạo từ không xác định chiarezza mentale
Ho bisogno di chiarezza mentale per risolvere questo problema.
(Tôi cần sự minh mẫn trong tâm trí để giải quyết vấn đề này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le chiarezze mentali sono essenziali per prendere decisioni ponderate."

    "Sự minh mẫn trong tâm trí là điều cần thiết để đưa ra những quyết định sáng suốt."

  • "La mancanza di chiarezze mentali può portare a errori di giudizio."

    "Việc thiếu sự minh mẫn trong tâm trí có thể dẫn đến những sai lầm trong đánh giá."

  • "Coltivare le chiarezze mentali attraverso la meditazione è un'abitudine salutare."

    "Nuôi dưỡng sự minh mẫn trong tâm trí thông qua thiền định là một thói quen lành mạnh."