acutezza mentale
Định nghĩa & Giải nghĩa "acutezza mentale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di comprendere e rispondere rapidamente e intelligentemente alle situazioni.
Ý nghĩa của "acutezza mentale" trong tiếng Việt
Khả năng suy nghĩ và hiểu một cách nhanh chóng và hiệu quả; sự nhanh nhạy về trí tuệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "acutezza mentale"
-
"La sua acutezza mentale gli ha permesso di risolvere il problema rapidamente."
"Sự nhanh nhạy về trí tuệ của anh ấy đã cho phép anh ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."
-
"L'acutezza mentale è una qualità molto apprezzata in questo campo."
"Sự nhanh nhạy về trí tuệ là một phẩm chất rất được đánh giá cao trong lĩnh vực này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "acutezza mentale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "acutezza mentale" & Ghi chú
Cách dùng "acutezza mentale" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này chỉ khả năng suy nghĩ nhanh và hiệu quả, thường liên quan đến việc giải quyết vấn đề hoặc học hỏi điều mới. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'intelligenza'.
Ngữ pháp & Chia từ "acutezza mentale" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'acutezza mentale |
L'acutezza mentale è una qualità preziosa.
(Sự nhạy bén trí tuệ là một phẩm chất quý giá.)
|
| Không mạo từ | acutezza mentale |
L'esercizio fisico aiuta a mantenere l'acutezza mentale.
(Tập thể dục giúp duy trì sự nhạy bén trí tuệ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'acutezza mentale di Leonardo da Vinci era leggendaria."
"Sự sắc bén trí tuệ của Leonardo da Vinci là huyền thoại."
-
"Mantenere l'acutezza mentale è importante per affrontare le sfide quotidiane."
"Duy trì sự sắc bén trí tuệ là quan trọng để đối mặt với những thử thách hàng ngày."
-
"La sua acutezza mentale gli ha permesso di risolvere il problema rapidamente."
"Sự sắc bén trí tuệ của anh ấy đã cho phép anh ấy giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."
-
"Le acutezze mentali di Leonardo da Vinci erano leggendarie."
"Sự sắc bén trong trí tuệ của Leonardo da Vinci là huyền thoại."
-
"I politici devono dimostrare acutezze mentali per risolvere i problemi complessi."
"Các chính trị gia cần phải thể hiện sự sắc bén trong trí tuệ để giải quyết các vấn đề phức tạp."
-
"Le acutezze mentali dei bambini spesso sorprendono gli adulti."
"Sự sắc bén trong trí tuệ của trẻ em thường khiến người lớn ngạc nhiên."