(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chirurgico
B1
aggettivo B1 Y học

chirurgico

/kiˈrurdʒiko/
thuộc về phẫu thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chirurgico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo alla chirurgia o che viene utilizzato in chirurgia.

Ý nghĩa của "chirurgico" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được sử dụng trong phẫu thuật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chirurgico"

  • "È necessario un intervento chirurgico."

    "Cần phải có một cuộc phẫu thuật."

  • "Lo strumento chirurgico è stato sterilizzato."

    "Dụng cụ phẫu thuật đã được khử trùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chirurgico"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "chirurgico" & Ghi chú

Cách dùng "chirurgico" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'chirurgico' thường được dùng để mô tả các dụng cụ, quy trình, hoặc bệnh viện liên quan đến phẫu thuật. Cần phân biệt với 'chirurgo' (danh từ, bác sĩ phẫu thuật).

Ngữ pháp & Chia từ "chirurgico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bisturi chirurgico è estremamente affilato."

    "Cái dao mổ phẫu thuật đó cực kỳ sắc bén."

  • "Ho visto un bello strumento chirurgico durante l'operazione."

    "Tôi đã thấy một dụng cụ phẫu thuật đẹp trong suốt ca phẫu thuật."

  • "Quelli interventi chirurgici sono molto delicati."

    "Những ca phẫu thuật đó rất tinh tế."