chirurgia
Định nghĩa & Giải nghĩa "chirurgia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Branca della medicina che si occupa del trattamento di malattie, traumi o deformità attraverso interventi manuali o strumentali.
Ý nghĩa của "chirurgia" trong tiếng Việt
Ngành y học liên quan đến việc điều trị các chấn thương hoặc rối loạn của cơ thể bằng cách rạch hoặc thao tác, thường bằng dụng cụ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "chirurgia"
-
"Il paziente è stato sottoposto a un intervento di chirurgia."
"Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật."
-
"La chirurgia estetica è diventata molto popolare negli ultimi anni."
"Phẫu thuật thẩm mỹ đã trở nên rất phổ biến trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chirurgia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "chirurgia" & Ghi chú
Cách dùng "chirurgia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'chirurgia' là danh từ giống cái. Lưu ý sự khác biệt trong phát âm so với tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "chirurgia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la chirurgia |
La chirurgia è una branca della medicina.
(Phẫu thuật là một nhánh của y học.)
|
| Với mạo từ xác định | le chirurgie |
Le chirurgie moderne sono meno invasive.
(Các cuộc phẫu thuật hiện đại ít xâm lấn hơn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una chirurgia |
Una chirurgia può risolvere molti problemi di salute.
(Một ca phẫu thuật có thể giải quyết nhiều vấn đề sức khỏe.)
|