(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chirurgia
B1
sostantivo B1 Y học

chirurgia

/ki.ruɾˈd͡ʒi.a/
phẫu thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chirurgia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Branca della medicina che si occupa del trattamento di malattie, traumi o deformità attraverso interventi manuali o strumentali.

Ý nghĩa của "chirurgia" trong tiếng Việt

Ngành y học liên quan đến việc điều trị các chấn thương hoặc rối loạn của cơ thể bằng cách rạch hoặc thao tác, thường bằng dụng cụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chirurgia"

  • "Il paziente è stato sottoposto a un intervento di chirurgia."

    "Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật."

  • "La chirurgia estetica è diventata molto popolare negli ultimi anni."

    "Phẫu thuật thẩm mỹ đã trở nên rất phổ biến trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chirurgia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "chirurgia" & Ghi chú

Cách dùng "chirurgia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'chirurgia' là danh từ giống cái. Lưu ý sự khác biệt trong phát âm so với tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "chirurgia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la chirurgia
La chirurgia è una branca della medicina.
(Phẫu thuật là một nhánh của y học.)
Với mạo từ xác định le chirurgie
Le chirurgie moderne sono meno invasive.
(Các cuộc phẫu thuật hiện đại ít xâm lấn hơn.)
Với mạo từ không xác định una chirurgia
Una chirurgia può risolvere molti problemi di salute.
(Một ca phẫu thuật có thể giải quyết nhiều vấn đề sức khỏe.)