(Vị trí top_banner)
Hình minh họa utilizzato
B1
participio passato B1 Tổng quát

utilizzato

/utilitˈt͡sato/
đã sử dụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utilizzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo utilizzare.

Ý nghĩa của "utilizzato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của utilize.

Câu ví dụ tiếng Ý với "utilizzato"

  • "Ho utilizzato questo libro per la ricerca."

    "Tôi đã sử dụng cuốn sách này cho việc nghiên cứu."

  • "La tecnologia utilizzata in questo progetto è all'avanguardia."

    "Công nghệ được sử dụng trong dự án này là tiên tiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utilizzato"

Đồng nghĩa

impiegato (đã dùng, đã sử dụng) adoperato (đã dùng, đã sử dụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "utilizzato" & Ghi chú

Cách dùng "utilizzato" đúng ngữ cảnh

Từ 'utilizzato' là quá khứ phân từ của động từ 'utilizzare' (sử dụng). Nó được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ví dụ: 'Ho utilizzato questo strumento' (Tôi đã sử dụng công cụ này). Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác như 'usato' (đã qua sử dụng).

Ngữ pháp & Chia từ "utilizzato" (Grammatica)