(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chirurgo
B1
sostantivo B1 Y học

chirurgo

/kiˈrurɡo/
bác sĩ phẫu thuật viên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chirurgo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Medico specializzato in interventi chirurgici.

Ý nghĩa của "chirurgo" trong tiếng Việt

Một bác sĩ phẫu thuật thực hiện các ca phẫu thuật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chirurgo"

  • "Il chirurgo ha eseguito un'operazione delicata."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật phức tạp."

  • "Devo consultare un chirurgo per il mio problema al ginocchio."

    "Tôi cần tham khảo ý kiến của một bác sĩ phẫu thuật về vấn đề đầu gối của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chirurgo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "chirurgo" & Ghi chú

Cách dùng "chirurgo" đúng ngữ cảnh

Từ 'chirurgo' chỉ bác sĩ chuyên thực hiện phẫu thuật. Cần phân biệt với 'medico' (bác sĩ) nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "chirurgo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il chirurgo
Il chirurgo ha eseguito l'operazione con successo.
(Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật thành công.)
Với mạo từ xác định i chirurghi
I chirurghi si sono riuniti per discutere il caso.
(Các bác sĩ phẫu thuật đã tập hợp lại để thảo luận về trường hợp này.)
Với mạo từ không xác định un chirurgo
Ho bisogno di un chirurgo specializzato in neurochirurgia.
(Tôi cần một bác sĩ phẫu thuật chuyên về phẫu thuật thần kinh.)